unseamanlike

[US]/[ʌnˈsiːmənˌlaɪk]/
[UK]/[ʌnˈsiːmənˌlaɪk]/

Translation

adj. Không mang đặc điểm của một thủy thủ; thiếu chuyên nghiệp hoặc cẩu thả trong các vấn đề hàng hải; thiếu kỹ năng hoặc kinh nghiệm trong việc điều khiển tàu thuyền; không phù hợp với một thủy thủ hoặc cuộc sống trên biển.

Phrases & Collocations

unseamanlike behavior

Hành vi không giống thủy thủ

acting unseamanlike

Hành động không giống thủy thủ

was unseamanlike

là không giống thủy thủ

utterly unseamanlike

hoàn toàn không giống thủy thủ

highly unseamanlike

Rất không giống thủy thủ

found unseamanlike

được cho là không giống thủy thủ

deemed unseamanlike

được đánh giá là không giống thủy thủ

an unseamanlike act

Một hành động không giống thủy thủ

seemed unseamanlike

dường như không giống thủy thủ

quite unseamanlike

rất không giống thủy thủ

Example Sentences

his behavior on the ship was utterly unseamanlike, especially during the storm.

Hành vi của anh ta trên tàu hoàn toàn không giống một thủy thủ, đặc biệt là trong cơn bão.

leaving the watch post without authorization was an unseamanlike act of gross negligence.

Việc rời khỏi vị trí trực ca mà không được phép là hành vi không giống thủy thủ và là sự bất cẩn nghiêm trọng.

the crew found his constant complaining about the food to be unseamanlike and disruptive.

Kính chia sẻ rằng việc anh ta liên tục than phiền về thức ăn được coi là không giống thủy thủ và gây xáo trộn.

it was unseamanlike of him to panic and run below deck when the waves hit.

Rất không giống thủy thủ khi anh ta hoảng loạn và chạy xuống dưới boong khi sóng đánh vào.

displaying such fear and indecision was deeply unseamanlike in a crisis situation.

Việc thể hiện sự sợ hãi và do dự như vậy là rất không giống thủy thủ trong tình huống khẩn cấp.

an unseamanlike attitude can undermine the entire crew's morale and efficiency.

Một thái độ không giống thủy thủ có thể làm suy yếu tinh thần và hiệu quả của toàn bộ thủy thủ đoàn.

the captain reprimanded the young sailor for his unseamanlike conduct during drills.

Đại tá khiển trách thủy thủ trẻ vì hành vi không giống thủy thủ trong các buổi tập huấn.

abandoning his post to take a nap was a particularly unseamanlike decision.

Việc rời khỏi vị trí để đi ngủ là một quyết định đặc biệt không giống thủy thủ.

we expect all crew members to maintain an unseamanlike demeanor in stressful conditions.

Chúng tôi kỳ vọng tất cả các thành viên thủy thủ đoàn sẽ duy trì thái độ không giống thủy thủ trong điều kiện căng thẳng.

his unseamanlike actions endangered the safety of the entire vessel and its crew.

Hành vi không giống thủy thủ của anh ta đã đe dọa an toàn của toàn bộ con tàu và thủy thủ đoàn.

the officer emphasized the importance of avoiding unseamanlike behavior at all times.

Viên quan chức nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh mọi hành vi không giống thủy thủ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now