unsharp mask
mặt nạ làm mờ
unsharp image
ảnh làm mờ
unsharp focus
làm mờ tiêu cự
unsharp edges
bờ mờ
unsharp contrast
độ tương phản làm mờ
unsharp details
chi tiết làm mờ
unsharp lines
đường kẻ làm mờ
unsharp background
phông nền làm mờ
unsharp definition
độ nét làm mờ
unsharp resolution
độ phân giải làm mờ
the image appears unsharp due to poor lighting.
Hình ảnh có vẻ mờ do ánh sáng yếu.
he noticed the unsharp edges on the photograph.
Anh ta nhận thấy những đường viền mờ trên bức ảnh.
her unsharp pencil made it difficult to write.
Bút chì của cô ấy bị mờ làm cho việc viết khó khăn.
they decided to reshoot the unsharp footage.
Họ quyết định quay lại đoạn phim mờ.
the report was unsharp and lacked detail.
Báo cáo thiếu sắc nét và thiếu chi tiết.
using an unsharp filter can enhance the image.
Sử dụng bộ lọc làm mờ có thể nâng cao hình ảnh.
he was frustrated by the unsharp focus of the lens.
Anh ta cảm thấy thất vọng vì tiêu cự mờ của ống kính.
the unsharp presentation failed to impress the audience.
Bài thuyết trình mờ đã không gây ấn tượng với khán giả.
she adjusted the settings to fix the unsharp image.
Cô ấy điều chỉnh cài đặt để sửa hình ảnh bị mờ.
the unsharp texture of the fabric was disappointing.
Kết cấu mờ của vải thực sự đáng thất vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay