unshiny metal
kim loại không bóng
an unshiny surface
một bề mặt không bóng
felt unshiny
cảm giác không bóng
becoming unshiny
đang trở nên không bóng
unshiny finish
kết cấu không bóng
rather unshiny
đáng kể không bóng
unshiny appearance
ngoại hình không bóng
too unshiny
quá không bóng
unshiny coat
vỏ không bóng
unshiny look
nét nhìn không bóng
the unshiny metal surface showed signs of wear and tear.
Bề mặt kim loại không bóng đã có dấu hiệu mài mòn.
her unshiny shoes suggested she hadn't been cleaning them regularly.
Chiếc giày không bóng của cô ấy cho thấy cô ấy không thường xuyên lau chùi.
the unshiny finish on the table made it look cheap.
Bề mặt không bóng trên bàn khiến nó trông rẻ tiền.
he preferred a matte finish over an unshiny, glossy look.
Anh ấy ưa thích bề mặt nhám hơn là kiểu bóng không sáng.
the unshiny paint job didn't match the car's sleek design.
Chiếc sơn không bóng không phù hợp với thiết kế mượt mà của xe.
an unshiny screen can be difficult to read in bright sunlight.
Màn hình không bóng có thể khó đọc dưới ánh nắng chói chang.
the unshiny brass fixture needed a good polishing.
Chi tiết đồng không bóng cần được đánh bóng kỹ.
despite the polish, the silverware remained stubbornly unshiny.
Dù đã được đánh bóng, dụng cụ bạc vẫn không sáng bóng.
the unshiny plastic felt cheap and flimsy in my hand.
Chất liệu nhựa không bóng cảm giác rẻ tiền và dễ vỡ trong tay tôi.
the unshiny fabric lacked the appeal of silk or satin.
Chất vải không bóng thiếu sức hấp dẫn của lụa hoặc satin.
an unshiny appearance can sometimes be a sign of age.
Một vẻ ngoài không bóng có thể là dấu hiệu của tuổi tác.
unshiny metal
kim loại không bóng
an unshiny surface
một bề mặt không bóng
felt unshiny
cảm giác không bóng
becoming unshiny
đang trở nên không bóng
unshiny finish
kết cấu không bóng
rather unshiny
đáng kể không bóng
unshiny appearance
ngoại hình không bóng
too unshiny
quá không bóng
unshiny coat
vỏ không bóng
unshiny look
nét nhìn không bóng
the unshiny metal surface showed signs of wear and tear.
Bề mặt kim loại không bóng đã có dấu hiệu mài mòn.
her unshiny shoes suggested she hadn't been cleaning them regularly.
Chiếc giày không bóng của cô ấy cho thấy cô ấy không thường xuyên lau chùi.
the unshiny finish on the table made it look cheap.
Bề mặt không bóng trên bàn khiến nó trông rẻ tiền.
he preferred a matte finish over an unshiny, glossy look.
Anh ấy ưa thích bề mặt nhám hơn là kiểu bóng không sáng.
the unshiny paint job didn't match the car's sleek design.
Chiếc sơn không bóng không phù hợp với thiết kế mượt mà của xe.
an unshiny screen can be difficult to read in bright sunlight.
Màn hình không bóng có thể khó đọc dưới ánh nắng chói chang.
the unshiny brass fixture needed a good polishing.
Chi tiết đồng không bóng cần được đánh bóng kỹ.
despite the polish, the silverware remained stubbornly unshiny.
Dù đã được đánh bóng, dụng cụ bạc vẫn không sáng bóng.
the unshiny plastic felt cheap and flimsy in my hand.
Chất liệu nhựa không bóng cảm giác rẻ tiền và dễ vỡ trong tay tôi.
the unshiny fabric lacked the appeal of silk or satin.
Chất vải không bóng thiếu sức hấp dẫn của lụa hoặc satin.
an unshiny appearance can sometimes be a sign of age.
Một vẻ ngoài không bóng có thể là dấu hiệu của tuổi tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay