unsmooth sailing
chuyến đi không suôn sẻ
unsmooth transition
quá trình chuyển tiếp không suôn sẻ
unsmooth process
quy trình không suôn sẻ
unsmoothly speaking
nói không suôn sẻ
unsmooth surface
bề mặt không nhẵn mịn
unsmooth start
khai mạc không suôn sẻ
unsmoothly ran
chạy không suôn sẻ
unsmooth feeling
cảm giác không suôn sẻ
unsmoothly ended
kết thúc không suôn sẻ
unsmooth texture
cấu trúc không nhẵn mịn
the negotiations were unsmooth due to conflicting interests.
Việc đàm phán không được suôn sẻ do các lợi ích đối lập.
her presentation started unsmoothly, but she quickly recovered.
Bài thuyết trình của cô ấy bắt đầu không suôn sẻ, nhưng cô nhanh chóng phục hồi.
the road surface was unsmooth, making driving difficult.
Bề mặt đường không bằng phẳng, khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
the transition to the new system was unsmooth and challenging.
Quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới không suôn sẻ và đầy thách thức.
the relationship between the two countries became increasingly unsmooth.
Mối quan hệ giữa hai nước ngày càng trở nên không suôn sẻ.
the project's progress has been unsmooth, requiring adjustments.
Tiến độ của dự án không suôn sẻ, đòi hỏi phải điều chỉnh.
his initial attempts at public speaking were quite unsmooth.
Các lần đầu tiên anh ấy cố gắng nói trước công chúng đều khá không suôn sẻ.
the conversation started unsmoothly with awkward silences.
Trận trò chuyện bắt đầu không suôn sẻ với những im lặng ngượng ngùng.
the software installation process was unsmooth and error-prone.
Quy trình cài đặt phần mềm không suôn sẻ và dễ gây lỗi.
the economic recovery has been unsmooth and uneven.
Sự phục hồi kinh tế đã không suôn sẻ và không đều.
the team's performance was unsmooth, lacking consistency.
Hiệu suất của đội ngũ không suôn sẻ, thiếu sự nhất quán.
unsmooth sailing
chuyến đi không suôn sẻ
unsmooth transition
quá trình chuyển tiếp không suôn sẻ
unsmooth process
quy trình không suôn sẻ
unsmoothly speaking
nói không suôn sẻ
unsmooth surface
bề mặt không nhẵn mịn
unsmooth start
khai mạc không suôn sẻ
unsmoothly ran
chạy không suôn sẻ
unsmooth feeling
cảm giác không suôn sẻ
unsmoothly ended
kết thúc không suôn sẻ
unsmooth texture
cấu trúc không nhẵn mịn
the negotiations were unsmooth due to conflicting interests.
Việc đàm phán không được suôn sẻ do các lợi ích đối lập.
her presentation started unsmoothly, but she quickly recovered.
Bài thuyết trình của cô ấy bắt đầu không suôn sẻ, nhưng cô nhanh chóng phục hồi.
the road surface was unsmooth, making driving difficult.
Bề mặt đường không bằng phẳng, khiến việc lái xe trở nên khó khăn.
the transition to the new system was unsmooth and challenging.
Quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới không suôn sẻ và đầy thách thức.
the relationship between the two countries became increasingly unsmooth.
Mối quan hệ giữa hai nước ngày càng trở nên không suôn sẻ.
the project's progress has been unsmooth, requiring adjustments.
Tiến độ của dự án không suôn sẻ, đòi hỏi phải điều chỉnh.
his initial attempts at public speaking were quite unsmooth.
Các lần đầu tiên anh ấy cố gắng nói trước công chúng đều khá không suôn sẻ.
the conversation started unsmoothly with awkward silences.
Trận trò chuyện bắt đầu không suôn sẻ với những im lặng ngượng ngùng.
the software installation process was unsmooth and error-prone.
Quy trình cài đặt phần mềm không suôn sẻ và dễ gây lỗi.
the economic recovery has been unsmooth and uneven.
Sự phục hồi kinh tế đã không suôn sẻ và không đều.
the team's performance was unsmooth, lacking consistency.
Hiệu suất của đội ngũ không suôn sẻ, thiếu sự nhất quán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay