unsnarlable knot
khó tháo rối
unsnarlable situation
khó tháo rối
completely unsnarlable
hoàn toàn khó tháo rối
unsnarlable mess
chuyện rối ren không thể tháo
seems unsnarlable
có vẻ khó tháo rối
unsnarlable tangle
khó tháo rối
was unsnarlable
đã khó tháo rối
becomes unsnarlable
trở nên khó tháo rối
unsnarlable problem
vấn đề khó tháo rối
these cables have formed an unsnarlable mess under the desk.
Các dây cáp này đã tạo thành một rối tangle không thể dứt được dưới bàn.
the unsnarlable knot in the old fishing net had been there for years.
Chiếc nút không thể tháo ra trong lưới đánh cá cũ đã tồn tại nhiều năm.
this unsnarlable situation in the legal system needs urgent reform.
Tình hình không thể giải quyết trong hệ thống pháp lý này cần được cải cách khẩn cấp.
the unsnarlable bureaucratic procedures frustrated everyone.
Các thủ tục quan liêu không thể giải quyết đã làm bực tức mọi người.
she found herself facing an unsnarlable problem with her immigration status.
Cô phát hiện mình đang đối mặt với một vấn đề không thể giải quyết liên quan đến tình trạng nhập cư của mình.
the unsnarlable tangle of regulations is hurting small businesses.
Chuỗi quy định rối ren không thể dứt này đang làm tổn hại các doanh nghiệp nhỏ.
his testimony created an unsnarlable confusion for the jury.
Bằng chứng của anh ấy đã tạo ra sự nhầm lẫn không thể giải quyết cho bồi thẩm.
the unsnarlable web of conflicting interests made agreement impossible.
Mạng lưới các mâu thuẫn lợi ích không thể dứt này khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên bất khả thi.
some diplomatic disputes remain fundamentally unsnarlable.
Một số tranh chấp ngoại giao vẫn không thể giải quyết một cách căn bản.
the unsnarlable traffic jam lasted for over five hours.
Đợt kẹt xe không thể dứt này kéo dài hơn năm giờ.
ancient linguistic puzzles remain unsnarlable to modern scholars.
Các câu đố ngôn ngữ cổ đại vẫn không thể giải quyết đối với các học giả hiện đại.
his complex explanation created an unsnarlable misunderstanding.
Giải thích phức tạp của anh ấy đã tạo ra sự hiểu lầm không thể dứt.
unsnarlable knot
khó tháo rối
unsnarlable situation
khó tháo rối
completely unsnarlable
hoàn toàn khó tháo rối
unsnarlable mess
chuyện rối ren không thể tháo
seems unsnarlable
có vẻ khó tháo rối
unsnarlable tangle
khó tháo rối
was unsnarlable
đã khó tháo rối
becomes unsnarlable
trở nên khó tháo rối
unsnarlable problem
vấn đề khó tháo rối
these cables have formed an unsnarlable mess under the desk.
Các dây cáp này đã tạo thành một rối tangle không thể dứt được dưới bàn.
the unsnarlable knot in the old fishing net had been there for years.
Chiếc nút không thể tháo ra trong lưới đánh cá cũ đã tồn tại nhiều năm.
this unsnarlable situation in the legal system needs urgent reform.
Tình hình không thể giải quyết trong hệ thống pháp lý này cần được cải cách khẩn cấp.
the unsnarlable bureaucratic procedures frustrated everyone.
Các thủ tục quan liêu không thể giải quyết đã làm bực tức mọi người.
she found herself facing an unsnarlable problem with her immigration status.
Cô phát hiện mình đang đối mặt với một vấn đề không thể giải quyết liên quan đến tình trạng nhập cư của mình.
the unsnarlable tangle of regulations is hurting small businesses.
Chuỗi quy định rối ren không thể dứt này đang làm tổn hại các doanh nghiệp nhỏ.
his testimony created an unsnarlable confusion for the jury.
Bằng chứng của anh ấy đã tạo ra sự nhầm lẫn không thể giải quyết cho bồi thẩm.
the unsnarlable web of conflicting interests made agreement impossible.
Mạng lưới các mâu thuẫn lợi ích không thể dứt này khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên bất khả thi.
some diplomatic disputes remain fundamentally unsnarlable.
Một số tranh chấp ngoại giao vẫn không thể giải quyết một cách căn bản.
the unsnarlable traffic jam lasted for over five hours.
Đợt kẹt xe không thể dứt này kéo dài hơn năm giờ.
ancient linguistic puzzles remain unsnarlable to modern scholars.
Các câu đố ngôn ngữ cổ đại vẫn không thể giải quyết đối với các học giả hiện đại.
his complex explanation created an unsnarlable misunderstanding.
Giải thích phức tạp của anh ấy đã tạo ra sự hiểu lầm không thể dứt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay