| số nhiều | unsociablenesses |
her unsociableness made it difficult for her to make friends at the new school.
Tính cách cô lập của cô ấy khiến cô khó kết bạn ở trường học mới.
the unsociableness of the teenager worried his parents during the holidays.
Tính cách cô lập của thanh thiếu niên đã làm cha mẹ lo lắng trong kỳ nghỉ lễ.
he showed unsociableness by refusing to join the company dinner.
Anh ấy thể hiện tính cách cô lập bằng việc từ chối tham dự bữa tối công ty.
the therapist noted the child's increasing unsociableness over several months.
Bác sĩ tâm lý đã nhận thấy sự gia tăng tính cách cô lập ở trẻ trong vài tháng qua.
unsociableness can be a sign of deeper emotional issues that need attention.
Tính cách cô lập có thể là dấu hiệu của những vấn đề cảm xúc sâu sắc cần được quan tâm.
her unsociableness toward strangers was mistaken for arrogance by colleagues.
Tính cách cô lập của cô với người lạ đã bị đồng nghiệp hiểu lầm là kiêu căng.
the novel's protagonist struggles with unsociableness caused by past trauma.
Chính nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết đang vật lộn với tính cách cô lập do chấn thương trong quá khứ gây ra.
parents should not force children to overcome unsociableness too quickly.
Cha mẹ không nên ép con cái vượt qua tính cách cô lập quá nhanh.
his unsociableness became more pronounced after the incident at work.
Tính cách cô lập của anh ấy trở nên rõ rệt hơn sau sự việc tại nơi làm việc.
the professor's unsociableness made him less popular among students despite his knowledge.
Tính cách cô lập của giáo sư khiến ông ít được yêu thích hơn trong số sinh viên dù ông có kiến thức.
cultural differences sometimes explain what appears as unsociableness in foreign visitors.
Sự khác biệt văn hóa đôi khi giải thích điều gì đó trông như tính cách cô lập ở khách du lịch nước ngoài.
gradual exposure therapy can help reduce unsociableness in socially anxious individuals.
Liệu pháp tiếp xúc dần dần có thể giúp giảm tính cách cô lập ở những người lo lắng xã hội.
her unsociableness made it difficult for her to make friends at the new school.
Tính cách cô lập của cô ấy khiến cô khó kết bạn ở trường học mới.
the unsociableness of the teenager worried his parents during the holidays.
Tính cách cô lập của thanh thiếu niên đã làm cha mẹ lo lắng trong kỳ nghỉ lễ.
he showed unsociableness by refusing to join the company dinner.
Anh ấy thể hiện tính cách cô lập bằng việc từ chối tham dự bữa tối công ty.
the therapist noted the child's increasing unsociableness over several months.
Bác sĩ tâm lý đã nhận thấy sự gia tăng tính cách cô lập ở trẻ trong vài tháng qua.
unsociableness can be a sign of deeper emotional issues that need attention.
Tính cách cô lập có thể là dấu hiệu của những vấn đề cảm xúc sâu sắc cần được quan tâm.
her unsociableness toward strangers was mistaken for arrogance by colleagues.
Tính cách cô lập của cô với người lạ đã bị đồng nghiệp hiểu lầm là kiêu căng.
the novel's protagonist struggles with unsociableness caused by past trauma.
Chính nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết đang vật lộn với tính cách cô lập do chấn thương trong quá khứ gây ra.
parents should not force children to overcome unsociableness too quickly.
Cha mẹ không nên ép con cái vượt qua tính cách cô lập quá nhanh.
his unsociableness became more pronounced after the incident at work.
Tính cách cô lập của anh ấy trở nên rõ rệt hơn sau sự việc tại nơi làm việc.
the professor's unsociableness made him less popular among students despite his knowledge.
Tính cách cô lập của giáo sư khiến ông ít được yêu thích hơn trong số sinh viên dù ông có kiến thức.
cultural differences sometimes explain what appears as unsociableness in foreign visitors.
Sự khác biệt văn hóa đôi khi giải thích điều gì đó trông như tính cách cô lập ở khách du lịch nước ngoài.
gradual exposure therapy can help reduce unsociableness in socially anxious individuals.
Liệu pháp tiếp xúc dần dần có thể giúp giảm tính cách cô lập ở những người lo lắng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay