pure unsophisticatedness
đơn thuần không tinh tế
total unsophisticatedness
hoàn toàn không tinh tế
complete unsophisticatedness
hoàn toàn không tinh tế
sheer unsophisticatedness
hoàn toàn không tinh tế
remarkable unsophisticatedness
sự không tinh tế đáng ngạc nhiên
such unsophisticatedness
sự không tinh tế như vậy
the unsophisticatedness
sự không tinh tế
his unsophisticatedness
sự không tinh tế của anh ấy
her unsophisticatedness
sự không tinh tế của cô ấy
their unsophisticatedness
sự không tinh tế của họ
her unsophisticatedness was surprisingly charming in the sophisticated art world.
Sự thiếu tinh tế của cô ấy thật sự hấp dẫn bất ngờ trong thế giới nghệ thuật tinh vi.
his unsophisticatedness made him approachable despite his enormous success.
Sự thiếu tinh tế của anh ấy khiến anh ấy dễ gần dù anh ấy có thành công lớn.
the unsophisticatedness of the mountain village attracted tourists seeking authenticity.
Sự thiếu tinh tế của ngôi làng núi đã thu hút những du khách đang tìm kiếm sự chân thật.
we appreciated the unsophisticatedness of her homemade meal.
Chúng tôi đánh giá cao sự thiếu tinh tế trong bữa ăn tự nấu của cô ấy.
her unsophisticatedness was disarming at the formal diplomatic event.
Sự thiếu tinh tế của cô ấy thật sự dễ thương tại sự kiện ngoại giao trang trọng.
the unsophisticatedness of the documentary gave it powerful emotional impact.
Sự thiếu tinh tế của bộ phim tài liệu đã mang lại cho nó tác động cảm xúc mạnh mẽ.
his unsophisticatedness in financial matters was well known among colleagues.
Sự thiếu tinh tế của anh ấy trong các vấn đề tài chính là điều được đồng nghiệp biết đến rộng rãi.
the unsophisticatedness of the children's paintings was heartwarming.
Sự thiếu tinh tế trong tranh vẽ của trẻ em thật sự ấm lòng.
she spoke with an appealing unsophisticatedness that won over the jury.
Cô ấy nói với sự thiếu tinh tế hấp dẫn đã chinh phục được ban giám khảo.
the unsophisticatedness of the ancient tools belied their sophisticated engineering.
Sự thiếu tinh tế của các công cụ cổ đại trái ngược với kỹ thuật phức tạp của chúng.
their unsophisticatedness in business negotiations caught competitors off guard.
Sự thiếu tinh tế của họ trong các cuộc đàm phán kinh doanh đã khiến các đối thủ bất ngờ.
the restaurant's unsophisticatedness was part of its enduring appeal.
Sự thiếu tinh tế của nhà hàng là một phần trong sức hấp dẫn lâu dài của nó.
pure unsophisticatedness
đơn thuần không tinh tế
total unsophisticatedness
hoàn toàn không tinh tế
complete unsophisticatedness
hoàn toàn không tinh tế
sheer unsophisticatedness
hoàn toàn không tinh tế
remarkable unsophisticatedness
sự không tinh tế đáng ngạc nhiên
such unsophisticatedness
sự không tinh tế như vậy
the unsophisticatedness
sự không tinh tế
his unsophisticatedness
sự không tinh tế của anh ấy
her unsophisticatedness
sự không tinh tế của cô ấy
their unsophisticatedness
sự không tinh tế của họ
her unsophisticatedness was surprisingly charming in the sophisticated art world.
Sự thiếu tinh tế của cô ấy thật sự hấp dẫn bất ngờ trong thế giới nghệ thuật tinh vi.
his unsophisticatedness made him approachable despite his enormous success.
Sự thiếu tinh tế của anh ấy khiến anh ấy dễ gần dù anh ấy có thành công lớn.
the unsophisticatedness of the mountain village attracted tourists seeking authenticity.
Sự thiếu tinh tế của ngôi làng núi đã thu hút những du khách đang tìm kiếm sự chân thật.
we appreciated the unsophisticatedness of her homemade meal.
Chúng tôi đánh giá cao sự thiếu tinh tế trong bữa ăn tự nấu của cô ấy.
her unsophisticatedness was disarming at the formal diplomatic event.
Sự thiếu tinh tế của cô ấy thật sự dễ thương tại sự kiện ngoại giao trang trọng.
the unsophisticatedness of the documentary gave it powerful emotional impact.
Sự thiếu tinh tế của bộ phim tài liệu đã mang lại cho nó tác động cảm xúc mạnh mẽ.
his unsophisticatedness in financial matters was well known among colleagues.
Sự thiếu tinh tế của anh ấy trong các vấn đề tài chính là điều được đồng nghiệp biết đến rộng rãi.
the unsophisticatedness of the children's paintings was heartwarming.
Sự thiếu tinh tế trong tranh vẽ của trẻ em thật sự ấm lòng.
she spoke with an appealing unsophisticatedness that won over the jury.
Cô ấy nói với sự thiếu tinh tế hấp dẫn đã chinh phục được ban giám khảo.
the unsophisticatedness of the ancient tools belied their sophisticated engineering.
Sự thiếu tinh tế của các công cụ cổ đại trái ngược với kỹ thuật phức tạp của chúng.
their unsophisticatedness in business negotiations caught competitors off guard.
Sự thiếu tinh tế của họ trong các cuộc đàm phán kinh doanh đã khiến các đối thủ bất ngờ.
the restaurant's unsophisticatedness was part of its enduring appeal.
Sự thiếu tinh tế của nhà hàng là một phần trong sức hấp dẫn lâu dài của nó.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now