unrefinement

[Mỹ]/[ʌnˈrɪfɪnmənt]/
[Anh]/[ʌnˈrɪfɪnmənt]/

Dịch

n. Tình trạng không tinh luyện; sự thô lậu; sự thiếu tinh tế trong cách cư xử hoặc hành vi.
adj. Thiếu tinh luyện; thô lậu.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoided unrefinement

tránh được sự thô lỗ

showed unrefinement

thể hiện sự thô lỗ

despite unrefinement

mặc dù có sự thô lỗ

with unrefinement

với sự thô lỗ

marked by unrefinement

được đánh dấu bởi sự thô lỗ

an unrefinement

một sự thô lỗ

full of unrefinement

đầy sự thô lỗ

perceived unrefinement

sự thô lỗ được nhận ra

exhibited unrefinement

thể hiện sự thô lỗ

lacked unrefinement

thiếu sự thô lỗ

Câu ví dụ

the film's unrefinement was initially off-putting, but ultimately charming.

Việc thiếu tinh tế của bộ phim ban đầu có thể gây khó chịu, nhưng cuối cùng lại rất hấp dẫn.

despite its unrefinement, the folk song held a raw, emotional power.

Dù thiếu tinh tế, bài hát dân gian vẫn mang một sức mạnh cảm xúc nguyên bản.

he appreciated the unrefinement of the artist's style, finding it refreshingly honest.

Ông đánh giá cao sự thiếu tinh tế trong phong cách của nghệ sĩ, thấy rằng điều đó rất chân thật và tươi mới.

the unrefinement of the early drafts was expected during the creative process.

Sự thiếu tinh tế trong các bản nháp ban đầu là điều được kỳ vọng trong quá trình sáng tạo.

there was a certain unrefinement to the bar's atmosphere that appealed to some patrons.

Có một sự thiếu tinh tế nào đó trong không khí của quán bar mà thu hút một số khách hàng.

the unrefinement of the language made the poem feel more authentic.

Sự thiếu tinh tế trong ngôn từ khiến bài thơ cảm giác chân thật hơn.

she found the unrefinement of the countryside incredibly appealing.

Cô thấy sự thiếu tinh tế của vùng nông thôn cực kỳ hấp dẫn.

the unrefinement of the performance was a deliberate artistic choice.

Sự thiếu tinh tế trong màn trình diễn là một lựa chọn nghệ thuật có ý thức.

he excused the unrefinement as a product of the era.

Ông biện minh cho sự thiếu tinh tế đó là sản phẩm của thời đại.

the unrefinement of the materials gave the sculpture a rustic charm.

Sự thiếu tinh tế của vật liệu đã mang lại vẻ đẹp mộc mạc cho bức điêu khắc.

the unrefinement in their manners was noticeable, but not unkind.

Sự thiếu tinh tế trong cách cư xử của họ là dễ nhận thấy, nhưng không vô duyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay