unstall

[Mỹ]/ʌnˈstɔːl/
[Anh]/ʌnˈstɔl/

Dịch

vt. loại bỏ sự tách dòng
Word Forms
số nhiềuunstalls

Cụm từ & Cách kết hợp

unstall software

gỡ phần mềm

unstall program

gỡ chương trình

unstall application

gỡ ứng dụng

unstall update

gỡ bản cập nhật

unstall driver

gỡ trình điều khiển

unstall package

gỡ gói

unstall extension

gỡ tiện ích mở rộng

unstall feature

gỡ tính năng

unstall tool

gỡ công cụ

unstall setting

gỡ cài đặt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay