unstemmed

[Mỹ]/[ʌnˈstemd]/
[Anh]/[ʌnˈstemd]/

Dịch

adj. Chưa được loại bỏ phần gốc; chưa được xử lý; Liên quan đến dữ liệu chưa trải qua quá trình stemming.

Cụm từ & Cách kết hợp

unstemmed wheat

lúa mì chưa tách bông

unstemmed rice

lúa chưa tách bông

keeping unstemmed

giữ nguyên trạng thái chưa tách bông

unstemmed stalks

những thân cây chưa tách bông

unstemmed grain

grain chưa tách bông

unstemmed condition

trạng thái chưa tách bông

unstemmed barley

ngô chưa tách bông

unstemmed form

dạng chưa tách bông

unstemmed seeds

hạt giống chưa tách bông

unstemmed oats

yến mạch chưa tách bông

Câu ví dụ

the unstemmed rice grains were carefully sorted by hand.

Người ta đã cẩn thận phân loại các hạt gạo chưa loại bỏ thân bằng tay.

we analyzed the unstemmed barley samples for protein content.

Chúng tôi đã phân tích các mẫu mạch không loại bỏ thân để xác định hàm lượng protein.

the researchers preferred to work with unstemmed seeds for their study.

Các nhà nghiên cứu ưa thích làm việc với các hạt giống chưa loại bỏ thân cho nghiên cứu của họ.

the machine struggled to process the unstemmed wheat efficiently.

Máy gặp khó khăn trong việc xử lý lúa mì chưa loại bỏ thân một cách hiệu quả.

the unstemmed oats were used in the traditional porridge recipe.

Các hạt yến mạch chưa loại bỏ thân được sử dụng trong công thức cháo truyền thống.

the quality of the unstemmed rye was assessed visually.

Chất lượng của lúa mạch đen chưa loại bỏ thân được đánh giá bằng mắt.

they found the unstemmed corn kernels had a higher fiber content.

Họ phát hiện các hạt ngô chưa loại bỏ thân có hàm lượng chất xơ cao hơn.

the process removed the stems, leaving unstemmed grains behind.

Quy trình này đã loại bỏ các thân, để lại các hạt chưa loại bỏ thân phía sau.

the unstemmed quinoa was a key ingredient in the dish.

Quinoa chưa loại bỏ thân là một nguyên liệu chính trong món ăn.

storing the unstemmed grains requires special care to prevent spoilage.

Việc lưu trữ các hạt chưa loại bỏ thân cần được chăm sóc đặc biệt để tránh hư hỏng.

the farmer decided to sell the unstemmed grain at a lower price.

Nông dân đã quyết định bán hạt chưa loại bỏ thân với giá thấp hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay