unstrand

[Mỹ]/[ʌnˈstrænd]/
[Anh]/[ʌnˈstrænd]/

Dịch

v. Làm cho (con tàu) thoát khỏi tình trạng mắc cạn; giải thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Cụm từ & Cách kết hợp

unstrand a cable

Tháo dây cáp

unstranded hikers

Người leo núi không bị mắc kẹt

unstrand the ship

Tháo tàu ra

unstranding efforts

Các nỗ lực tháo gỡ

unstrand oneself

Tự giải thoát bản thân

unstrands the vessel

Tháo thuyền ra

unstrand quickly

Tháo nhanh chóng

unstrand completely

Tháo hoàn toàn

unstrand safely

Tháo an toàn

unstrand after storm

Tháo sau bão

Câu ví dụ

we need to unstrand the dna fragments to analyze their sequences.

Chúng ta cần tách các đoạn DNA để phân tích trình tự của chúng.

the goal of the experiment was to unstrand the oligonucleotide duplexes.

Mục tiêu của thí nghiệm là tách các cặp oligonucleotide.

the enzyme can effectively unstrand the double helix structure.

Enzyme có thể hiệu quả tách cấu trúc xoắn kép.

researchers are working to unstrand the rna molecules for further study.

Nghiên cứu viên đang làm việc để tách các phân tử RNA để nghiên cứu thêm.

the process of unstranding dna is crucial in many molecular biology techniques.

Quy trình tách DNA là rất quan trọng trong nhiều kỹ thuật sinh học phân tử.

the chemical treatment helped to unstrand the polymer chains.

Chất xử lý hóa học đã giúp tách các chuỗi polymer.

it's important to carefully control conditions when you unstrand the molecules.

Rất quan trọng để kiểm soát cẩn thận các điều kiện khi bạn tách các phân tử.

the method allows us to unstrand and analyze complex nucleic acid structures.

Phương pháp này cho phép chúng ta tách và phân tích các cấu trúc axit nucleic phức tạp.

successfully unstranding the dna is essential for polymerase chain reaction.

Tách thành công DNA là cần thiết cho phản ứng chuỗi polymerase.

the new technique promises a more efficient way to unstrand the target molecules.

Kỹ thuật mới hứa hẹn một cách hiệu quả hơn để tách các phân tử mục tiêu.

we aim to unstrand the dna without causing significant damage.

Chúng ta nhằm tách DNA mà không gây thiệt hại đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay