unstreaked

[Mỹ]/[ʌnˈstriːkt]/
[Anh]/[ʌnˈstriːkt]/

Dịch

adj. Không có vệt; có vẻ ngoài đồng nhất; không có đường nét hoặc mẫu hình.

Cụm từ & Cách kết hợp

unstreaked surface

mặt không có vệt

keeping unstreaked

duy trì không có vệt

perfectly unstreaked

hoàn toàn không có vệt

unstreaked finish

kết thúc không có vệt

remain unstreaked

giữ nguyên không có vệt

unstreaked glass

thủy tinh không có vệt

unstreaked paint

sơn không có vệt

entirely unstreaked

hoàn toàn không có vệt

unstreaked sheet

phiến không có vệt

become unstreaked

trở nên không có vệt

Câu ví dụ

the unstreaked sky promised a beautiful sunset.

Trời không có vệt hứa hẹn một hoàng hôn đẹp.

we admired the unstreaked surface of the polished wood.

Chúng tôi ngưỡng mộ bề mặt không vệt của gỗ đã được đánh bóng.

the unstreaked canvas was perfect for a minimalist painting.

Chiếc khung không vệt rất lý tưởng cho một bức tranh tối giản.

the unstreaked fabric felt smooth and luxurious to the touch.

Vải không vệt cảm giác mịn màng và sang trọng khi chạm vào.

he preferred unstreaked wallpaper for a calming effect.

Anh ấy ưa thích giấy dán tường không vệt để tạo hiệu ứng thư giãn.

the unstreaked mountain range appeared vast and untouched.

Dãy núi không vệt trông rộng lớn và chưa từng bị xâm phạm.

she wore an unstreaked silk scarf with a simple design.

Cô ấy đeo chiếc khăn lụa không vệt với thiết kế đơn giản.

the unstreaked sand stretched endlessly along the beach.

Cát không vệt trải dài vô tận dọc theo bãi biển.

the unstreaked glaze on the pottery was quite striking.

Lớp men không vệt trên gốm rất ấn tượng.

we sought an unstreaked view from the mountain summit.

Chúng tôi tìm kiếm một khung cảnh không vệt từ đỉnh núi.

the unstreaked ice sheet reflected the sunlight brightly.

Tấm băng không vệt phản chiếu ánh nắng mặt trời sáng rực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay