unstrong argument
lập luận không mạnh
unstrong evidence
chứng cứ không mạnh
unstrong performance
hiệu suất không mạnh
unstrong response
phản ứng không mạnh
unstrong team
đội ngũ không mạnh
unstrong player
cầu thủ không mạnh
unstrong results
kết quả không mạnh
unstrong signal
dấu hiệu không mạnh
unstrong winds
gió không mạnh
unstrong feelings
cảm xúc không mạnh
his argument was unstrong and failed to convince the committee.
Lập luận của anh ấy không mạnh mẽ và không thuyết phục được hội đồng.
the evidence presented was unstrong, so the case was dismissed.
Bằng chứng được trình bày không mạnh mẽ, vì vậy vụ việc đã bị bác bỏ.
her unstrong performance during the interview cost her the job offer.
Hiệu suất không mạnh mẽ của cô ấy trong buổi phỏng vấn đã khiến cô mất đi cơ hội việc làm.
the team made an unstrong start, falling behind in the first quarter.
Đội đã có khởi đầu không mạnh mẽ, bị tụt lại phía sau trong quý đầu tiên.
it was an unstrong response to a serious question from the press.
Đó là một câu trả lời không mạnh mẽ đối với một câu hỏi nghiêm trọng từ giới truyền thông.
the report’s conclusions were unstrong due to limited data.
Kết luận của báo cáo không mạnh mẽ do dữ liệu bị giới hạn.
his unstrong leadership during the crisis created confusion and delays.
Lãnh đạo không mạnh mẽ của anh ấy trong khủng hoảng đã gây ra sự nhầm lẫn và chậm trễ.
the defense offered an unstrong explanation for the missing funds.
Bên phòng thủ đưa ra một lời giải thích không mạnh mẽ về số tiền mất tích.
customer support gave an unstrong answer and did not solve the problem.
Hỗ trợ khách hàng đưa ra câu trả lời không mạnh mẽ và không giải quyết được vấn đề.
the proposal seemed unstrong in key areas like cost and timeline.
Đề xuất dường như không mạnh mẽ ở các lĩnh vực quan trọng như chi phí và thời gian.
the applicant’s unstrong references raised doubts about their experience.
Các thư giới thiệu không mạnh mẽ của ứng viên đã làm dấy lên nghi ngờ về kinh nghiệm của họ.
unstrong argument
lập luận không mạnh
unstrong evidence
chứng cứ không mạnh
unstrong performance
hiệu suất không mạnh
unstrong response
phản ứng không mạnh
unstrong team
đội ngũ không mạnh
unstrong player
cầu thủ không mạnh
unstrong results
kết quả không mạnh
unstrong signal
dấu hiệu không mạnh
unstrong winds
gió không mạnh
unstrong feelings
cảm xúc không mạnh
his argument was unstrong and failed to convince the committee.
Lập luận của anh ấy không mạnh mẽ và không thuyết phục được hội đồng.
the evidence presented was unstrong, so the case was dismissed.
Bằng chứng được trình bày không mạnh mẽ, vì vậy vụ việc đã bị bác bỏ.
her unstrong performance during the interview cost her the job offer.
Hiệu suất không mạnh mẽ của cô ấy trong buổi phỏng vấn đã khiến cô mất đi cơ hội việc làm.
the team made an unstrong start, falling behind in the first quarter.
Đội đã có khởi đầu không mạnh mẽ, bị tụt lại phía sau trong quý đầu tiên.
it was an unstrong response to a serious question from the press.
Đó là một câu trả lời không mạnh mẽ đối với một câu hỏi nghiêm trọng từ giới truyền thông.
the report’s conclusions were unstrong due to limited data.
Kết luận của báo cáo không mạnh mẽ do dữ liệu bị giới hạn.
his unstrong leadership during the crisis created confusion and delays.
Lãnh đạo không mạnh mẽ của anh ấy trong khủng hoảng đã gây ra sự nhầm lẫn và chậm trễ.
the defense offered an unstrong explanation for the missing funds.
Bên phòng thủ đưa ra một lời giải thích không mạnh mẽ về số tiền mất tích.
customer support gave an unstrong answer and did not solve the problem.
Hỗ trợ khách hàng đưa ra câu trả lời không mạnh mẽ và không giải quyết được vấn đề.
the proposal seemed unstrong in key areas like cost and timeline.
Đề xuất dường như không mạnh mẽ ở các lĩnh vực quan trọng như chi phí và thời gian.
the applicant’s unstrong references raised doubts about their experience.
Các thư giới thiệu không mạnh mẽ của ứng viên đã làm dấy lên nghi ngờ về kinh nghiệm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay