unstrong

[Mỹ]/ʌnˈstrɒŋ/
[Anh]/ʌnˈstrɔːŋ/

Dịch

adj. (mạng) không ổn định; không ổn định hoặc đáng tin cậy

Cụm từ & Cách kết hợp

unstrong argument

lập luận không mạnh

unstrong evidence

chứng cứ không mạnh

unstrong performance

hiệu suất không mạnh

unstrong response

phản ứng không mạnh

unstrong team

đội ngũ không mạnh

unstrong player

cầu thủ không mạnh

unstrong results

kết quả không mạnh

unstrong signal

dấu hiệu không mạnh

unstrong winds

gió không mạnh

unstrong feelings

cảm xúc không mạnh

Câu ví dụ

his argument was unstrong and failed to convince the committee.

Lập luận của anh ấy không mạnh mẽ và không thuyết phục được hội đồng.

the evidence presented was unstrong, so the case was dismissed.

Bằng chứng được trình bày không mạnh mẽ, vì vậy vụ việc đã bị bác bỏ.

her unstrong performance during the interview cost her the job offer.

Hiệu suất không mạnh mẽ của cô ấy trong buổi phỏng vấn đã khiến cô mất đi cơ hội việc làm.

the team made an unstrong start, falling behind in the first quarter.

Đội đã có khởi đầu không mạnh mẽ, bị tụt lại phía sau trong quý đầu tiên.

it was an unstrong response to a serious question from the press.

Đó là một câu trả lời không mạnh mẽ đối với một câu hỏi nghiêm trọng từ giới truyền thông.

the report’s conclusions were unstrong due to limited data.

Kết luận của báo cáo không mạnh mẽ do dữ liệu bị giới hạn.

his unstrong leadership during the crisis created confusion and delays.

Lãnh đạo không mạnh mẽ của anh ấy trong khủng hoảng đã gây ra sự nhầm lẫn và chậm trễ.

the defense offered an unstrong explanation for the missing funds.

Bên phòng thủ đưa ra một lời giải thích không mạnh mẽ về số tiền mất tích.

customer support gave an unstrong answer and did not solve the problem.

Hỗ trợ khách hàng đưa ra câu trả lời không mạnh mẽ và không giải quyết được vấn đề.

the proposal seemed unstrong in key areas like cost and timeline.

Đề xuất dường như không mạnh mẽ ở các lĩnh vực quan trọng như chi phí và thời gian.

the applicant’s unstrong references raised doubts about their experience.

Các thư giới thiệu không mạnh mẽ của ứng viên đã làm dấy lên nghi ngờ về kinh nghiệm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay