total unsuccessfulness
sự thất bại hoàn toàn
persistent unsuccessfulness
sự thất bại dai dẳng
bitter unsuccessfulness
sự thất bại cay đắng
unavoidable unsuccessfulness
sự thất bại không thể tránh khỏi
repeated unsuccessfulness
sự thất bại lặp đi lặp lại
chronic unsuccessfulness
sự thất bại mãn tính
notable unsuccessfulness
sự thất bại đáng chú ý
emotional unsuccessfulness
sự thất bại về mặt cảm xúc
financial unsuccessfulness
sự thất bại về tài chính
overall unsuccessfulness
sự thất bại tổng thể
the team's unsuccessfulness in the tournament was disappointing.
sự không thành công của đội trong giải đấu thật đáng thất vọng.
his unsuccessfulness in finding a job has made him frustrated.
sự không thành công của anh ấy trong việc tìm kiếm việc làm khiến anh ấy thất vọng.
the company's unsuccessfulness led to significant losses.
sự không thành công của công ty đã dẫn đến những thiệt hại đáng kể.
she reflected on her unsuccessfulness and decided to try again.
cô ấy suy nghĩ về sự không thành công của mình và quyết định thử lại.
his unsuccessfulness in the exam motivated him to study harder.
sự không thành công của anh ấy trong kỳ thi đã thúc đẩy anh ấy học chăm chỉ hơn.
the unsuccessfulness of the project was a learning experience.
sự không thành công của dự án là một kinh nghiệm học hỏi.
despite her unsuccessfulness, she remained optimistic about the future.
mặc dù không thành công, cô ấy vẫn lạc quan về tương lai.
the unsuccessfulness of the plan prompted a reevaluation.
sự không thành công của kế hoạch đã thúc đẩy việc đánh giá lại.
his unsuccessfulness didn't deter him from pursuing his dreams.
sự không thành công của anh ấy không ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ.
learning from his unsuccessfulness is crucial for improvement.
học hỏi từ sự không thành công của anh ấy là điều quan trọng để cải thiện.
total unsuccessfulness
sự thất bại hoàn toàn
persistent unsuccessfulness
sự thất bại dai dẳng
bitter unsuccessfulness
sự thất bại cay đắng
unavoidable unsuccessfulness
sự thất bại không thể tránh khỏi
repeated unsuccessfulness
sự thất bại lặp đi lặp lại
chronic unsuccessfulness
sự thất bại mãn tính
notable unsuccessfulness
sự thất bại đáng chú ý
emotional unsuccessfulness
sự thất bại về mặt cảm xúc
financial unsuccessfulness
sự thất bại về tài chính
overall unsuccessfulness
sự thất bại tổng thể
the team's unsuccessfulness in the tournament was disappointing.
sự không thành công của đội trong giải đấu thật đáng thất vọng.
his unsuccessfulness in finding a job has made him frustrated.
sự không thành công của anh ấy trong việc tìm kiếm việc làm khiến anh ấy thất vọng.
the company's unsuccessfulness led to significant losses.
sự không thành công của công ty đã dẫn đến những thiệt hại đáng kể.
she reflected on her unsuccessfulness and decided to try again.
cô ấy suy nghĩ về sự không thành công của mình và quyết định thử lại.
his unsuccessfulness in the exam motivated him to study harder.
sự không thành công của anh ấy trong kỳ thi đã thúc đẩy anh ấy học chăm chỉ hơn.
the unsuccessfulness of the project was a learning experience.
sự không thành công của dự án là một kinh nghiệm học hỏi.
despite her unsuccessfulness, she remained optimistic about the future.
mặc dù không thành công, cô ấy vẫn lạc quan về tương lai.
the unsuccessfulness of the plan prompted a reevaluation.
sự không thành công của kế hoạch đã thúc đẩy việc đánh giá lại.
his unsuccessfulness didn't deter him from pursuing his dreams.
sự không thành công của anh ấy không ngăn cản anh ấy theo đuổi ước mơ.
learning from his unsuccessfulness is crucial for improvement.
học hỏi từ sự không thành công của anh ấy là điều quan trọng để cải thiện.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now