unsulphated

[Mỹ]/[ʌnˈsʌlfeɪtɪd]/
[Anh]/[ʌnˈsʌlfeɪtɪd]/

Dịch

adj. Không được xử lý bằng lưu huỳnh hoặc hợp chất lưu huỳnh; Không chứa lưu huỳnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsulphated oil

dầu không chứa lưu huỳnh

using unsulphated

sử dụng không chứa lưu huỳnh

unsulphated product

sản phẩm không chứa lưu huỳnh

ensure unsulphated

đảm bảo không chứa lưu huỳnh

unsulphated form

dạng không chứa lưu huỳnh

highly unsulphated

rất không chứa lưu huỳnh

unsulphated sulphur

lưu huỳnh không chứa lưu huỳnh

containing unsulphated

chứa không chứa lưu huỳnh

was unsulphated

đã không chứa lưu huỳnh

unsulphated state

trạng thái không chứa lưu huỳnh

Câu ví dụ

the bakery uses unsulphated flour for their artisan breads.

Bakery sử dụng bột không chứa lưu huỳnh cho các loại bánh mì thủ công của họ.

we source unsulphated palm oil to ensure ethical production.

Chúng tôi nhập khẩu dầu dừa không chứa lưu huỳnh để đảm bảo sản xuất có đạo đức.

the recipe calls for unsulphated molasses for a richer flavor.

Công thức yêu cầu mật mía không chứa lưu huỳnh để có hương vị đậm đà hơn.

many consumers prefer unsulphated lecithin in their food products.

Nhiều người tiêu dùng ưa chuộng lecithin không chứa lưu huỳnh trong sản phẩm thực phẩm của họ.

the manufacturer guarantees the product contains no unsulphated additives.

Nhà sản xuất đảm bảo sản phẩm không chứa chất phụ gia không chứa lưu huỳnh.

we analyzed the sample to confirm the absence of unsulphated compounds.

Chúng tôi đã phân tích mẫu để xác nhận sự vắng mặt của các hợp chất không chứa lưu huỳnh.

the process removes sulphur, resulting in unsulphated citric acid.

Quy trình loại bỏ lưu huỳnh, tạo ra axit citric không chứa lưu huỳnh.

the company specializes in producing high-quality unsulphated starches.

Công ty chuyên sản xuất tinh bột không chứa lưu huỳnh chất lượng cao.

the research focused on the properties of unsulphated cellulose.

Nghiên cứu tập trung vào tính chất của cellulose không chứa lưu huỳnh.

the food industry utilizes unsulphated calcium phosphate as an ingredient.

Ngành công nghiệp thực phẩm sử dụng canxi phosphate không chứa lưu huỳnh làm nguyên liệu.

they are exploring new applications for unsulphated wood derivatives.

Họ đang khám phá các ứng dụng mới cho các sản phẩm gỗ không chứa lưu huỳnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay