unsulphonated

[Mỹ]/ˌʌnˈsʌlfəneɪtɪd/
[Anh]/ˌʌnˈsʌlfəneɪtɪd/

Dịch

adj.未磺化的

Cụm từ & Cách kết hợp

unsulphonated compound

hợp chất không sulfonat hóa

unsulphonated form

dạng không sulfonat hóa

remains unsulphonated

vẫn không sulfonat hóa

unsulphonated product

sản phẩm không sulfonat hóa

kept unsulphonated

giữ không sulfonat hóa

unsulphonated material

vật liệu không sulfonat hóa

unsulphonated oil

dầu không sulfonat hóa

unsulphonated substance

chất không sulfonat hóa

unsulphonated sample

mẫu không sulfonat hóa

unsulphonated version

phiên bản không sulfonat hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay