untanglers

[Mỹ]/[ˌʌnˈtæŋɡlər]/
[Anh]/[ˌʌnˈtæŋɡlər]/

Dịch

n. Một người hoặc vật làm tháo rối thứ gì đó; Một thiết bị dùng để tháo rối tóc hoặc các thứ khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

knot untanglers

Vietnamese_translation

life untanglers

Vietnamese_translation

data untanglers

Vietnamese_translation

relationship untanglers

Vietnamese_translation

become untanglers

Vietnamese_translation

skilled untanglers

Vietnamese_translation

untanglers work

Vietnamese_translation

professional untanglers

Vietnamese_translation

untanglers needed

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the skilled knot-untanglers quickly resolved the fishing line issue.

những người tháo rối dây chuyên nghiệp đã nhanh chóng giải quyết vấn đề dây câu.

we hired professional hair-untanglers to manage the bridal party's complex braids.

chúng tôi thuê các chuyên gia tháo rối tóc để xử lý những braid phức tạp của đoàn cỗ cưới.

software untanglers can help debug complex code dependencies.

các công cụ tháo rối phần mềm có thể giúp gỡ lỗi các phụ thuộc mã phức tạp.

the jewelry store employed experienced chain untanglers to restore damaged pieces.

cửa hàng trang sức thuê các chuyên gia tháo rối chuỗi có kinh nghiệm để phục hồi các món đồ bị hư hỏng.

data untanglers sift through messy information to find valuable insights.

các chuyên gia tháo rối dữ liệu sàng lọc thông tin lộn xộn để tìm ra những hiểu biết quý giá.

legal untanglers specialize in resolving complex contract disputes.

các chuyên gia tháo rối pháp lý chuyên về giải quyết các tranh chấp hợp đồng phức tạp.

the garden hose untanglers prevented frustrating watering delays.

các thiết bị tháo rối vòi nước vườn đã ngăn chặn những chậm trễ phiền toái khi tưới cây.

financial untanglers help businesses navigate complicated tax regulations.

các chuyên gia tháo rối tài chính giúp doanh nghiệp điều hướng các quy định thuế phức tạp.

relationship untanglers offer guidance to couples facing difficult challenges.

các chuyên gia tháo rối mối quan hệ cung cấp hướng dẫn cho các cặp đôi đối mặt với những thách thức khó khăn.

the team used specialized wire untanglers to repair the electrical system.

đội nhóm sử dụng các thiết bị tháo rối dây chuyên dụng để sửa chữa hệ thống điện.

a good project manager acts as an untangler, resolving team conflicts.

một nhà quản lý dự án tốt đóng vai trò như một người tháo rối, giải quyết các xung đột trong nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay