entanglers

[Mỹ]/ɪnˈtæŋɡləz/
[Anh]/ɪnˈtæŋɡlərz/

Dịch

n. người làm rối loạn

Cụm từ & Cách kết hợp

social entanglers

các kẻ vướng víu xã hội

emotional entanglers

các kẻ vướng víu cảm xúc

relationship entanglers

các kẻ vướng víu mối quan hệ

complexity entanglers

các kẻ vướng víu sự phức tạp

legal entanglers

các kẻ vướng víu pháp lý

financial entanglers

các kẻ vướng víu tài chính

cultural entanglers

các kẻ vướng víu văn hóa

political entanglers

các kẻ vướng víu chính trị

environmental entanglers

các kẻ vướng víu môi trường

personal entanglers

các kẻ vướng víu cá nhân

Câu ví dụ

entanglers can often complicate situations.

Những kẻ vướng víu thường có thể làm phức tạp các tình huống.

we need to identify the entanglers in this case.

Chúng ta cần xác định những kẻ vướng víu trong trường hợp này.

entanglers may create unnecessary drama.

Những kẻ vướng víu có thể tạo ra những kịch tính không cần thiết.

it's important to avoid entanglers in your life.

Điều quan trọng là tránh những kẻ vướng víu trong cuộc sống của bạn.

some people thrive on being entanglers.

Một số người phát triển mạnh khi trở thành những kẻ vướng víu.

entanglers often seek attention and control.

Những kẻ vướng víu thường tìm kiếm sự chú ý và kiểm soát.

we should address the role of entanglers in conflicts.

Chúng ta nên giải quyết vai trò của những kẻ vướng víu trong các cuộc xung đột.

entanglers can hinder effective communication.

Những kẻ vướng víu có thể cản trở giao tiếp hiệu quả.

recognizing entanglers is the first step to resolution.

Nhận ra những kẻ vướng víu là bước đầu tiên để giải quyết.

entanglers often blur the lines between friends and foes.

Những kẻ vướng víu thường làm mờ đi ranh giới giữa bạn bè và kẻ thù.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay