the unthinkableness of
sự khó thể tưởng tượng được
unthinkableness revealed
sự khó thể tưởng tượng được được tiết lộ
unthinkableness defined
sự khó thể tưởng tượng được được định nghĩa
embracing unthinkableness
tiếp nhận sự khó thể tưởng tượng được
unthinkableness explored
khám phá sự khó thể tưởng tượng được
the unthinkableness factor
yếu tố khó thể tưởng tượng được
unthinkableness in life
sự khó thể tưởng tượng được trong cuộc sống
unthinkableness experienced
sự khó thể tưởng tượng được được trải nghiệm
unthinkableness acknowledged
sự khó thể tưởng tượng được được thừa nhận
the unthinkableness challenge
thử thách về sự khó thể tưởng tượng được
the unthinkableness of the situation left everyone speechless.
sự khó thể hiểu của tình huống khiến mọi người đều im lặng.
she tried to comprehend the unthinkableness of his actions.
cô ấy cố gắng hiểu sự khó thể hiểu của hành động của anh ấy.
the unthinkableness of the tragedy affected the entire community.
sự khó thể hiểu của bi kịch đã ảnh hưởng đến cả cộng đồng.
in moments of unthinkableness, we often find our true selves.
trong những khoảnh khắc khó thể hiểu, chúng ta thường tìm thấy bản thân thật sự.
his unthinkableness in the face of danger surprised everyone.
sự khó thể hiểu của anh ấy khi đối mặt với nguy hiểm khiến mọi người bất ngờ.
the unthinkableness of her decision shocked her friends.
sự khó thể hiểu của quyết định của cô ấy đã gây sốc cho bạn bè của cô ấy.
they spoke about the unthinkableness of the event for years.
họ nói về sự khó thể hiểu của sự kiện trong nhiều năm.
it was the unthinkableness of the loss that made it so painful.
chính sự khó thể hiểu của sự mất mát đã khiến nó trở nên đau đớn như vậy.
the unthinkableness of his claim raised many eyebrows.
sự khó thể hiểu của tuyên bố của anh ấy khiến nhiều người ngạc nhiên.
facing the unthinkableness of the universe can be overwhelming.
đối mặt với sự khó thể hiểu của vũ trụ có thể quá sức.
the unthinkableness of
sự khó thể tưởng tượng được
unthinkableness revealed
sự khó thể tưởng tượng được được tiết lộ
unthinkableness defined
sự khó thể tưởng tượng được được định nghĩa
embracing unthinkableness
tiếp nhận sự khó thể tưởng tượng được
unthinkableness explored
khám phá sự khó thể tưởng tượng được
the unthinkableness factor
yếu tố khó thể tưởng tượng được
unthinkableness in life
sự khó thể tưởng tượng được trong cuộc sống
unthinkableness experienced
sự khó thể tưởng tượng được được trải nghiệm
unthinkableness acknowledged
sự khó thể tưởng tượng được được thừa nhận
the unthinkableness challenge
thử thách về sự khó thể tưởng tượng được
the unthinkableness of the situation left everyone speechless.
sự khó thể hiểu của tình huống khiến mọi người đều im lặng.
she tried to comprehend the unthinkableness of his actions.
cô ấy cố gắng hiểu sự khó thể hiểu của hành động của anh ấy.
the unthinkableness of the tragedy affected the entire community.
sự khó thể hiểu của bi kịch đã ảnh hưởng đến cả cộng đồng.
in moments of unthinkableness, we often find our true selves.
trong những khoảnh khắc khó thể hiểu, chúng ta thường tìm thấy bản thân thật sự.
his unthinkableness in the face of danger surprised everyone.
sự khó thể hiểu của anh ấy khi đối mặt với nguy hiểm khiến mọi người bất ngờ.
the unthinkableness of her decision shocked her friends.
sự khó thể hiểu của quyết định của cô ấy đã gây sốc cho bạn bè của cô ấy.
they spoke about the unthinkableness of the event for years.
họ nói về sự khó thể hiểu của sự kiện trong nhiều năm.
it was the unthinkableness of the loss that made it so painful.
chính sự khó thể hiểu của sự mất mát đã khiến nó trở nên đau đớn như vậy.
the unthinkableness of his claim raised many eyebrows.
sự khó thể hiểu của tuyên bố của anh ấy khiến nhiều người ngạc nhiên.
facing the unthinkableness of the universe can be overwhelming.
đối mặt với sự khó thể hiểu của vũ trụ có thể quá sức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay