unthinkably

[US]/[ʌnˈθɪŋkli]/
[UK]/[ʌnˈθɪŋkli]/
Frequency: Very High

Translation

adv. Một cách mà không thể tưởng tượng hoặc suy nghĩ về; Đến mức vượt quá khả năng hiểu biết.

Phrases & Collocations

unthinkably cruel

khó có thể tưởng tượng được tàn nhẫn

unthinkably expensive

khó có thể tưởng tượng được đắt đỏ

unthinkably sad

khó có thể tưởng tượng được buồn

unthinkably long

khó có thể tưởng tượng được dài

unthinkably difficult

khó có thể tưởng tượng được khó khăn

unthinkably generous

khó có thể tưởng tượng được hào phóng

unthinkably beautiful

khó có thể tưởng tượng được đẹp

unthinkably risky

khó có thể tưởng tượng được rủi ro

unthinkably quiet

khó có thể tưởng tượng được yên tĩnh

unthinkably fast

khó có thể tưởng tượng được nhanh

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now