unthreatening behavior
hành vi không gây đe dọa
unthreatening appearance
bề ngoài không gây đe dọa
unthreatening environment
môi trường không gây đe dọa
unthreatening demeanor
dáng vẻ không gây đe dọa
unthreatening presence
sự hiện diện không gây đe dọa
unthreatening tone
giọng điệu không gây đe dọa
unthreatening smile
nụ cười không gây đe dọa
unthreatening sound
tiếng động không gây đe dọa
unthreatening message
thông điệp không gây đe dọa
unthreatening interaction
sự tương tác không gây đe dọa
the puppy has an unthreatening demeanor.
nhóc chó có vẻ ngoài không gây đe dọa.
his unthreatening presence calmed the children.
Sự có mặt không gây đe dọa của anh ấy đã trấn an các em bé.
she chose an unthreatening color for the walls.
Cô ấy đã chọn một màu không gây đe dọa cho những bức tường.
the unthreatening tone of his voice was reassuring.
Giọng điệu không gây đe dọa của anh ấy thật trấn an.
the comedian's unthreatening humor appealed to everyone.
Sự hài hước không gây đe dọa của người hề đã thu hút mọi người.
they prefer unthreatening animals for therapy sessions.
Họ thích những con vật không gây đe dọa cho các buổi trị liệu.
his unthreatening approach made the interview easier.
Cách tiếp cận không gây đe dọa của anh ấy đã giúp cuộc phỏng vấn dễ dàng hơn.
the design features unthreatening shapes and colors.
Thiết kế có các hình dạng và màu sắc không gây đe dọa.
she has an unthreatening smile that puts people at ease.
Cô ấy có một nụ cười không gây đe dọa khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
using unthreatening language can improve communication.
Sử dụng ngôn ngữ không gây đe dọa có thể cải thiện giao tiếp.
unthreatening behavior
hành vi không gây đe dọa
unthreatening appearance
bề ngoài không gây đe dọa
unthreatening environment
môi trường không gây đe dọa
unthreatening demeanor
dáng vẻ không gây đe dọa
unthreatening presence
sự hiện diện không gây đe dọa
unthreatening tone
giọng điệu không gây đe dọa
unthreatening smile
nụ cười không gây đe dọa
unthreatening sound
tiếng động không gây đe dọa
unthreatening message
thông điệp không gây đe dọa
unthreatening interaction
sự tương tác không gây đe dọa
the puppy has an unthreatening demeanor.
nhóc chó có vẻ ngoài không gây đe dọa.
his unthreatening presence calmed the children.
Sự có mặt không gây đe dọa của anh ấy đã trấn an các em bé.
she chose an unthreatening color for the walls.
Cô ấy đã chọn một màu không gây đe dọa cho những bức tường.
the unthreatening tone of his voice was reassuring.
Giọng điệu không gây đe dọa của anh ấy thật trấn an.
the comedian's unthreatening humor appealed to everyone.
Sự hài hước không gây đe dọa của người hề đã thu hút mọi người.
they prefer unthreatening animals for therapy sessions.
Họ thích những con vật không gây đe dọa cho các buổi trị liệu.
his unthreatening approach made the interview easier.
Cách tiếp cận không gây đe dọa của anh ấy đã giúp cuộc phỏng vấn dễ dàng hơn.
the design features unthreatening shapes and colors.
Thiết kế có các hình dạng và màu sắc không gây đe dọa.
she has an unthreatening smile that puts people at ease.
Cô ấy có một nụ cười không gây đe dọa khiến mọi người cảm thấy thoải mái.
using unthreatening language can improve communication.
Sử dụng ngôn ngữ không gây đe dọa có thể cải thiện giao tiếp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now