problem untiers
Vietnamese_translation
puzzle untiers
Vietnamese_translation
skilled untiers
Vietnamese_translation
mystery untiers
Vietnamese_translation
expert untiers
Vietnamese_translation
the skilled untiers worked tirelessly to free the trapped sailor.
những người tháo dây chuyên nghiệp đã không ngừng cố gắng để giải cứu thủy thủ bị mắc kẹt.
patient untiers slowly unraveled the tangled fishing nets.
những người tháo dây kiên nhẫn từ từ tháo gỡ những lưới cá rối ren.
expert untiers were called to handle the complex knots.
những người tháo dây chuyên gia được gọi đến để xử lý các nút thắt phức tạp.
the untiers of these symbolic bonds finally found peace.
những người tháo dây của những mối ràng buộc mang tính biểu tượng cuối cùng đã tìm thấy sự bình yên.
untiers must have steady hands and sharp eyes.
người tháo dây phải có đôi tay vững và đôi mắt tinh nhanh.
the untiers began their delicate work at dawn.
những người tháo dây bắt đầu công việc tinh tế của họ vào lúc bình minh.
professional untiers use special tools for stubborn knots.
những người tháo dây chuyên nghiệp sử dụng các công cụ đặc biệt để xử lý những nút thắt cứng đầu.
untiers often develop creative solutions for tight knots.
những người tháo dây thường phát triển các giải pháp sáng tạo cho những nút thắt chặt.
the ancient art of untiers was passed down through generations.
nghệ thuật cổ xưa của người tháo dây đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
careful untiers never cut ropes unless absolutely necessary.
những người tháo dây cẩn thận sẽ không cắt dây trừ khi thực sự cần thiết.
untiers sometimes discover hidden messages in old knots.
những người tháo dây đôi khi phát hiện ra những thông điệp ẩn trong những nút thắt cũ.
the team of untiers completed the task in record time.
đội ngũ người tháo dây đã hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian kỷ lục.
problem untiers
Vietnamese_translation
puzzle untiers
Vietnamese_translation
skilled untiers
Vietnamese_translation
mystery untiers
Vietnamese_translation
expert untiers
Vietnamese_translation
the skilled untiers worked tirelessly to free the trapped sailor.
những người tháo dây chuyên nghiệp đã không ngừng cố gắng để giải cứu thủy thủ bị mắc kẹt.
patient untiers slowly unraveled the tangled fishing nets.
những người tháo dây kiên nhẫn từ từ tháo gỡ những lưới cá rối ren.
expert untiers were called to handle the complex knots.
những người tháo dây chuyên gia được gọi đến để xử lý các nút thắt phức tạp.
the untiers of these symbolic bonds finally found peace.
những người tháo dây của những mối ràng buộc mang tính biểu tượng cuối cùng đã tìm thấy sự bình yên.
untiers must have steady hands and sharp eyes.
người tháo dây phải có đôi tay vững và đôi mắt tinh nhanh.
the untiers began their delicate work at dawn.
những người tháo dây bắt đầu công việc tinh tế của họ vào lúc bình minh.
professional untiers use special tools for stubborn knots.
những người tháo dây chuyên nghiệp sử dụng các công cụ đặc biệt để xử lý những nút thắt cứng đầu.
untiers often develop creative solutions for tight knots.
những người tháo dây thường phát triển các giải pháp sáng tạo cho những nút thắt chặt.
the ancient art of untiers was passed down through generations.
nghệ thuật cổ xưa của người tháo dây đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
careful untiers never cut ropes unless absolutely necessary.
những người tháo dây cẩn thận sẽ không cắt dây trừ khi thực sự cần thiết.
untiers sometimes discover hidden messages in old knots.
những người tháo dây đôi khi phát hiện ra những thông điệp ẩn trong những nút thắt cũ.
the team of untiers completed the task in record time.
đội ngũ người tháo dây đã hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian kỷ lục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay