untranslated

[Mỹ]/[ʌnˈtrænzˌleɪtɪd]/
[Anh]/[ʌnˈtrænzˌleɪtɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Chưa được dịch; vẫn giữ nguyên ngôn ngữ gốc.; Điều đó chưa được dịch.

Cụm từ & Cách kết hợp

untranslated text

Tекst chưa dịch

untranslated passage

Đoạn văn chưa dịch

leaving untranslated

Giữ nguyên chưa dịch

untranslated version

Phiên bản chưa dịch

keep untranslated

Giữ nguyên chưa dịch

untranslated words

Từ chưa dịch

being untranslated

Đang chưa dịch

initially untranslated

Chưa dịch ban đầu

untranslated material

Tài liệu chưa dịch

partially untranslated

Chưa dịch một phần

Câu ví dụ

the document arrived with several sections still untranslated.

Tài liệu đến với một số phần vẫn chưa được dịch.

we have a large volume of untranslated audio recordings.

Chúng tôi có một lượng lớn các bản ghi âm chưa được dịch.

the software interface remains largely untranslated for new users.

Giao diện phần mềm vẫn chưa được dịch hầu hết đối với người dùng mới.

a significant portion of the website content is currently untranslated.

Một phần đáng kể nội dung trên trang web hiện vẫn chưa được dịch.

the legal contract contained numerous untranslated clauses.

Hợp đồng pháp lý chứa nhiều điều khoản chưa được dịch.

the user manual has several pages that are completely untranslated.

Sách hướng dẫn người dùng có một số trang hoàn toàn chưa được dịch.

the marketing materials were initially distributed in an untranslated format.

Tài liệu marketing ban đầu được phân phối ở định dạng chưa dịch.

the research paper included some key passages left untranslated.

Bài nghiên cứu bao gồm một số đoạn văn quan trọng chưa được dịch.

the game's dialogue is partially untranslated in the demo version.

Đối thoại trong trò chơi chỉ được dịch một phần trong phiên bản demo.

the training materials were provided in an untranslated state.

Tài liệu đào tạo được cung cấp ở trạng thái chưa dịch.

the subtitles for the film were initially left untranslated.

Chú thích cho bộ phim ban đầu được để lại chưa dịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay