she untwists
Cô ta tháo xoắn
untwists the rope
tháo xoắn sợi dây
untwists quickly
tháo xoắn nhanh chóng
someone untwists
một người tháo xoắn
untwists it
tháo xoắn nó
untwists carefully
tháo xoắn cẩn thận
the detective skillfully untwists the plot, revealing the killer's motive.
Người điều tra khéo léo làm rõ cốt truyện, phơi bày động cơ của kẻ giết người.
she carefully untwists the christmas lights, preparing for the holiday season.
Cô cẩn thận tháo rối dây đèn giáng sinh, chuẩn bị cho mùa lễ hội.
he tries to untwist the garden hose, but it's hopelessly tangled.
Anh ta cố gắng tháo rối vòi nước tưới vườn, nhưng nó đã rối hoàn toàn.
the journalist untwists the complex financial data to expose the fraud.
Báo chí phân tích dữ liệu tài chính phức tạp để phơi bày gian lận.
the therapist helps the patient untwist their negative thought patterns.
Nhà trị liệu giúp bệnh nhân tháo gỡ các mô hình suy nghĩ tiêu cực của họ.
the engineer untwists the steel cable, inspecting it for damage.
Kỹ sư tháo rối cáp thép, kiểm tra xem có hư hỏng không.
the child playfully untwists the rubber band, enjoying the simple action.
Trẻ em vui vẻ tháo rối dây cao su, tận hưởng hành động đơn giản này.
the lawyer aims to untwist the evidence presented by the opposing side.
Luật sư cố gắng làm rõ bằng chứng được bên đối lập đưa ra.
the climber struggles to untwist the rope caught on the rocks.
Người leo núi vất vả tháo rối dây thừng bị mắc trên đá.
the scientist untwists the dna strand to study its structure.
Khoa học gia tháo gỡ sợi DNA để nghiên cứu cấu trúc của nó.
the speaker attempts to untwist the misconceptions surrounding the new policy.
Người phát biểu cố gắng làm rõ các hiểu lầm xung quanh chính sách mới.
she untwists
Cô ta tháo xoắn
untwists the rope
tháo xoắn sợi dây
untwists quickly
tháo xoắn nhanh chóng
someone untwists
một người tháo xoắn
untwists it
tháo xoắn nó
untwists carefully
tháo xoắn cẩn thận
the detective skillfully untwists the plot, revealing the killer's motive.
Người điều tra khéo léo làm rõ cốt truyện, phơi bày động cơ của kẻ giết người.
she carefully untwists the christmas lights, preparing for the holiday season.
Cô cẩn thận tháo rối dây đèn giáng sinh, chuẩn bị cho mùa lễ hội.
he tries to untwist the garden hose, but it's hopelessly tangled.
Anh ta cố gắng tháo rối vòi nước tưới vườn, nhưng nó đã rối hoàn toàn.
the journalist untwists the complex financial data to expose the fraud.
Báo chí phân tích dữ liệu tài chính phức tạp để phơi bày gian lận.
the therapist helps the patient untwist their negative thought patterns.
Nhà trị liệu giúp bệnh nhân tháo gỡ các mô hình suy nghĩ tiêu cực của họ.
the engineer untwists the steel cable, inspecting it for damage.
Kỹ sư tháo rối cáp thép, kiểm tra xem có hư hỏng không.
the child playfully untwists the rubber band, enjoying the simple action.
Trẻ em vui vẻ tháo rối dây cao su, tận hưởng hành động đơn giản này.
the lawyer aims to untwist the evidence presented by the opposing side.
Luật sư cố gắng làm rõ bằng chứng được bên đối lập đưa ra.
the climber struggles to untwist the rope caught on the rocks.
Người leo núi vất vả tháo rối dây thừng bị mắc trên đá.
the scientist untwists the dna strand to study its structure.
Khoa học gia tháo gỡ sợi DNA để nghiên cứu cấu trúc của nó.
the speaker attempts to untwist the misconceptions surrounding the new policy.
Người phát biểu cố gắng làm rõ các hiểu lầm xung quanh chính sách mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay