unvariable

[Mỹ]/ʌnˈveəriəbl/
[Anh]/ʌnˈveriəbl/

Dịch

adj. không thay đổi; không đổi; không biến động
Các dạng của từ
số nhiềuunvariables

Câu ví dụ

the unvariable routine made her feel trapped in a monotonous life.

Chế độ không thay đổi khiến cô cảm thấy bị mắc kẹt trong một cuộc sống đơn điệu.

he maintained an unvariable attitude of professionalism despite the chaos.

Anh ấy duy trì thái độ chuyên nghiệp không thay đổi dù trong bối cảnh hỗn loạn.

the unvariable quality of their products built lasting customer trust.

Chất lượng không đổi của sản phẩm họ đã xây dựng được lòng tin lâu dài từ khách hàng.

she responded with unvariable politeness even to rude customers.

Cô ấy đáp lại với sự lịch sự không thay đổi ngay cả với những khách hàng vô lễ.

the unvariable pattern in the data suggested a systematic problem.

Mẫu không thay đổi trong dữ liệu cho thấy một vấn đề hệ thống.

his unvariable dedication to excellence earned him respect.

Sự tận tụy không đổi của anh ấy đối với sự xuất sắc đã khiến anh ấy được tôn trọng.

the unvariable temperature was critical for the scientific experiment.

Nhiệt độ không đổi là yếu tố then chốt cho thí nghiệm khoa học.

they followed an unvariable procedure to ensure workplace safety.

Họ tuân theo quy trình không thay đổi để đảm bảo an toàn nơi làm việc.

the team's unvariable success rate surprised the competitors.

Tỷ lệ thành công không đổi của đội khiến các đối thủ ngạc nhiên.

her unvariable optimism lifted the spirits of the entire team.

Sự lạc quan không đổi của cô ấy đã nâng cao tinh thần toàn đội.

the machine requires an unvariable power supply to operate correctly.

Máy cần nguồn điện không đổi để hoạt động đúng cách.

he demonstrated unvariable patience while teaching beginners.

Anh ấy thể hiện sự kiên nhẫn không đổi khi dạy cho những người mới bắt đầu.

the unvariable rhythm of the music created a mesmerizing atmosphere.

Điệu điệu không đổi của âm nhạc tạo ra một bầu không khí mê hoặc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay