unvariednesses

[Mỹ]/ˌʌnveərɪˈdnɪsɪz/
[Anh]/ˌʌnvɛrɪˈdnɪsɪz/

Dịch

n. những phẩm chất hoặc trạng thái phi thường

Cụm từ & Cách kết hợp

total unvariednesses

Vietnamese_translation

such unvariedness

Vietnamese_translation

complete unvariednesses

Vietnamese_translation

extreme unvariedness

Vietnamese_translation

monotonous unvariednesses

Vietnamese_translation

tedious unvariedness

Vietnamese_translation

sheer unvariednesses

Vietnamese_translation

utter unvariedness

Vietnamese_translation

perfect unvariednesses

Vietnamese_translation

absolute unvariedness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

critics noted the unvariednesses of the film's color palette, finding it monotonous.

Các nhà phê bình đã chỉ ra sự thiếu phong phú trong bảng màu của bộ phim, cho rằng nó rất đơn điệu.

the menu's unvariednesses discouraged repeat customers from returning.

Sự thiếu phong phú trong thực đơn đã khiến các khách hàng quay lại không muốn quay lại.

teaching methods must avoid unvariednesses to maintain student engagement.

Các phương pháp giảng dạy phải tránh sự thiếu phong phú để duy trì sự tham gia của học sinh.

the unvariednesses in her wardrobe reflected her conservative taste.

Sự thiếu phong phú trong tủ đồ của cô phản ánh gu thời trang bảo thủ của cô.

we analyzed the unvariednesses that plagued our marketing approach.

Chúng tôi đã phân tích những sự thiếu phong phú đã làm phiền phương pháp tiếp thị của chúng tôi.

the unvariednesses of corporate culture can stifle innovation and creativity.

Sự thiếu phong phú trong văn hóa doanh nghiệp có thể kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo.

seasonal unvariednesses in weather affect agricultural planning significantly.

Sự thiếu phong phú theo mùa trong thời tiết ảnh hưởng đáng kể đến kế hoạch nông nghiệp.

the committee addressed the unvariednesses in the submitted proposal.

Hội đồng đã xử lý những sự thiếu phong phú trong đề xuất được nộp lên.

musical unvariednesses made the concert tedious for the audience.

Sự thiếu phong phú trong âm nhạc khiến buổi hòa nhạc trở nên nhàm chán đối với khán giả.

the unvariednesses in his argumentation weakened his overall position.

Sự thiếu phong phú trong lập luận của anh ấy đã làm suy yếu lập trường tổng thể của anh ấy.

architects must design spaces to prevent unvariednesses in user experience.

Các kiến trúc sư phải thiết kế không gian để ngăn chặn sự thiếu phong phú trong trải nghiệm người dùng.

the unvariednesses in our data collection process raised methodological concerns.

Sự thiếu phong phú trong quá trình thu thập dữ liệu của chúng tôi đã làm nảy sinh những lo ngại về mặt phương pháp luận.

dietary unvariednesses can lead to serious nutritional deficiencies over time.

Sự thiếu phong phú trong chế độ ăn có thể dẫn đến các thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng theo thời gian.

social interactions require deliberately avoiding unvariednesses to remain engaging.

Tương tác xã hội đòi hỏi phải cố ý tránh sự thiếu phong phú để duy trì sự hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay