unwalled city
thành phố không có tường
unwalled plains
vùng đồng bằng không có tường
unwalled spaces
khu vực không có tường
unwalled land
đất không có tường
unwalled fields
vùng đồng ruộng không có tường
unwalled expanse
vùng rộng lớn không có tường
unwalled borders
biên giới không có tường
unwalled area
khu vực không có tường
unwalled territory
vùng lãnh thổ không có tường
unwalled region
vùng khu vực không có tường
the field was unwalled and open to the wind.
Chiếc đồng bằng không có tường bao quanh và mở ra cho gió.
the city stood unwalled, vulnerable to attack.
Thành phố không có tường bao quanh, dễ bị tấn công.
he felt unwalled by tradition and ready to innovate.
Ông cảm thấy không còn bị ràng buộc bởi truyền thống và sẵn sàng đổi mới.
the garden was beautifully unwalled, blending with the landscape.
Ngôi vườn không có tường bao quanh một cách tuyệt đẹp, hòa hợp với cảnh quan.
the village remained unwalled, a testament to its peaceful history.
Ngôi làng vẫn không có tường bao quanh, minh chứng cho lịch sử hòa bình của nó.
the land stretched unwalled before them, vast and inviting.
Đất đai trải dài không có tường bao quanh trước mặt họ, rộng lớn và hấp dẫn.
the castle's unwalled courtyard was a popular gathering place.
Phần sân không có tường bao quanh của lâu đài là nơi tụ họp phổ biến.
the park was unwalled, allowing easy access for everyone.
Công viên không có tường bao quanh, cho phép mọi người dễ dàng tiếp cận.
the property's unwalled boundary created a sense of openness.
Biên giới không có tường bao quanh của tài sản tạo ra cảm giác cởi mở.
the farm was unwalled, providing grazing for the livestock.
Nông trại không có tường bao quanh, cung cấp nơi chăn thả cho gia súc.
the area was unwalled, encouraging wildlife to roam freely.
Khu vực không có tường bao quanh, khuyến khích động vật hoang dã tự do lang thang.
unwalled city
thành phố không có tường
unwalled plains
vùng đồng bằng không có tường
unwalled spaces
khu vực không có tường
unwalled land
đất không có tường
unwalled fields
vùng đồng ruộng không có tường
unwalled expanse
vùng rộng lớn không có tường
unwalled borders
biên giới không có tường
unwalled area
khu vực không có tường
unwalled territory
vùng lãnh thổ không có tường
unwalled region
vùng khu vực không có tường
the field was unwalled and open to the wind.
Chiếc đồng bằng không có tường bao quanh và mở ra cho gió.
the city stood unwalled, vulnerable to attack.
Thành phố không có tường bao quanh, dễ bị tấn công.
he felt unwalled by tradition and ready to innovate.
Ông cảm thấy không còn bị ràng buộc bởi truyền thống và sẵn sàng đổi mới.
the garden was beautifully unwalled, blending with the landscape.
Ngôi vườn không có tường bao quanh một cách tuyệt đẹp, hòa hợp với cảnh quan.
the village remained unwalled, a testament to its peaceful history.
Ngôi làng vẫn không có tường bao quanh, minh chứng cho lịch sử hòa bình của nó.
the land stretched unwalled before them, vast and inviting.
Đất đai trải dài không có tường bao quanh trước mặt họ, rộng lớn và hấp dẫn.
the castle's unwalled courtyard was a popular gathering place.
Phần sân không có tường bao quanh của lâu đài là nơi tụ họp phổ biến.
the park was unwalled, allowing easy access for everyone.
Công viên không có tường bao quanh, cho phép mọi người dễ dàng tiếp cận.
the property's unwalled boundary created a sense of openness.
Biên giới không có tường bao quanh của tài sản tạo ra cảm giác cởi mở.
the farm was unwalled, providing grazing for the livestock.
Nông trại không có tường bao quanh, cung cấp nơi chăn thả cho gia súc.
the area was unwalled, encouraging wildlife to roam freely.
Khu vực không có tường bao quanh, khuyến khích động vật hoang dã tự do lang thang.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now