her unweariedness in pursuing the scientific breakthrough amazed all her colleagues.
Sự không mệt mỏi trong việc theo đuổi đột phá khoa học của cô đã làm cho tất cả các đồng nghiệp kinh ngạc.
the unweariedness of the marathon runner inspired thousands of spectators along the route.
Sự không mệt mỏi của vận động viên chạy marathon đã truyền cảm hứng cho hàng nghìn khán giả dọc theo tuyến đường.
with unweariedness and determination, the team finally completed the ambitious project ahead of schedule.
Với sự không mệt mỏi và quyết tâm, đội ngũ cuối cùng đã hoàn thành dự án đầy tham vọng trước thời hạn.
the young pianist demonstrated remarkable unweariedness despite the demanding practice schedule.
Người chơi piano trẻ tuổi đã thể hiện sự không mệt mỏi đáng khen ngợi bất chấp lịch tập luyện khắt khe.
his unweariedness in studying ancient manuscripts earned him the respect of scholars worldwide.
Sự không mệt mỏi trong việc nghiên cứu các bản thảo cổ của ông đã giành được sự tôn trọng của các học giả trên toàn thế giới.
the surgeon's unweariedness during the twelve-hour operation saved the patient's life.
Sự không mệt mỏi của bác sĩ phẫu thuật trong ca phẫu thuật kéo dài 12 giờ đã cứu sống bệnh nhân.
we need unweariedness if we want to overcome these persistent challenges in our research.
Chúng ta cần sự không mệt mỏi nếu muốn vượt qua những thách thức dai dẳng trong nghiên cứu của chúng ta.
the teacher's unweariedness in helping struggling students eventually led to their academic success.
Sự không mệt mỏi của giáo viên trong việc giúp đỡ các học sinh gặp khó khăn cuối cùng đã dẫn đến thành công học thuật của họ.
great unweariedness is required when training for olympic-level competitions.
Sự không mệt mỏi lớn là cần thiết khi huấn luyện cho các cuộc thi cấp Olympic.
her unweariedness toward environmental conservation has spanned over three decades of dedicated work.
Sự không mệt mỏi của cô đối với bảo tồn môi trường đã trải qua hơn ba thập kỷ làm việc tận tụy.
the entrepreneur's unweariedness in seeking investors finally paid off with a major funding deal.
Sự không mệt mỏi của doanh nhân trong việc tìm kiếm nhà đầu tư cuối cùng đã được đền đáp bằng một thỏa thuận tài trợ lớn.
through unweariedness and creativity, the artist transformed ordinary materials into extraordinary masterpieces.
Qua sự không mệt mỏi và sáng tạo, nghệ sĩ đã biến các vật liệu bình thường thành những kiệt tác phi thường.
her unweariedness in pursuing the scientific breakthrough amazed all her colleagues.
Sự không mệt mỏi trong việc theo đuổi đột phá khoa học của cô đã làm cho tất cả các đồng nghiệp kinh ngạc.
the unweariedness of the marathon runner inspired thousands of spectators along the route.
Sự không mệt mỏi của vận động viên chạy marathon đã truyền cảm hứng cho hàng nghìn khán giả dọc theo tuyến đường.
with unweariedness and determination, the team finally completed the ambitious project ahead of schedule.
Với sự không mệt mỏi và quyết tâm, đội ngũ cuối cùng đã hoàn thành dự án đầy tham vọng trước thời hạn.
the young pianist demonstrated remarkable unweariedness despite the demanding practice schedule.
Người chơi piano trẻ tuổi đã thể hiện sự không mệt mỏi đáng khen ngợi bất chấp lịch tập luyện khắt khe.
his unweariedness in studying ancient manuscripts earned him the respect of scholars worldwide.
Sự không mệt mỏi trong việc nghiên cứu các bản thảo cổ của ông đã giành được sự tôn trọng của các học giả trên toàn thế giới.
the surgeon's unweariedness during the twelve-hour operation saved the patient's life.
Sự không mệt mỏi của bác sĩ phẫu thuật trong ca phẫu thuật kéo dài 12 giờ đã cứu sống bệnh nhân.
we need unweariedness if we want to overcome these persistent challenges in our research.
Chúng ta cần sự không mệt mỏi nếu muốn vượt qua những thách thức dai dẳng trong nghiên cứu của chúng ta.
the teacher's unweariedness in helping struggling students eventually led to their academic success.
Sự không mệt mỏi của giáo viên trong việc giúp đỡ các học sinh gặp khó khăn cuối cùng đã dẫn đến thành công học thuật của họ.
great unweariedness is required when training for olympic-level competitions.
Sự không mệt mỏi lớn là cần thiết khi huấn luyện cho các cuộc thi cấp Olympic.
her unweariedness toward environmental conservation has spanned over three decades of dedicated work.
Sự không mệt mỏi của cô đối với bảo tồn môi trường đã trải qua hơn ba thập kỷ làm việc tận tụy.
the entrepreneur's unweariedness in seeking investors finally paid off with a major funding deal.
Sự không mệt mỏi của doanh nhân trong việc tìm kiếm nhà đầu tư cuối cùng đã được đền đáp bằng một thỏa thuận tài trợ lớn.
through unweariedness and creativity, the artist transformed ordinary materials into extraordinary masterpieces.
Qua sự không mệt mỏi và sáng tạo, nghệ sĩ đã biến các vật liệu bình thường thành những kiệt tác phi thường.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now