upping the ante
nâng cao mức độ thách thức
upping your game
nâng cao trình độ của bạn
upping the stakes
nâng cao mức độ rủi ro
upping production
tăng sản lượng
upping the score
nâng điểm số
upping the volume
tăng âm lượng
upping the pace
tăng tốc độ
upping engagement
tăng mức độ tương tác
upping the quality
nâng cao chất lượng
upping expectations
nâng cao mong đợi
upping the ante in negotiations can lead to better deals.
Việc tăng mức độ căng thẳng trong đàm phán có thể dẫn đến những giao dịch tốt hơn.
she is upping her game to compete with the best.
Cô ấy đang cải thiện kỹ năng của mình để cạnh tranh với những người giỏi nhất.
upping the volume on the speakers made the music more enjoyable.
Việc tăng âm lượng của loa đã làm cho âm nhạc trở nên thú vị hơn.
they are upping their efforts to reduce pollution.
Họ đang tăng cường nỗ lực để giảm ô nhiễm.
upping the stakes can motivate the team to perform better.
Việc tăng mức độ rủi ro có thể thúc đẩy đội ngũ thể hiện tốt hơn.
he is upping his fitness routine to prepare for the marathon.
Anh ấy đang tăng cường cường độ tập luyện thể dục của mình để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.
upping the budget for the project allowed for more resources.
Việc tăng ngân sách cho dự án cho phép có thêm nhiều nguồn lực hơn.
she is upping her social media presence to attract more followers.
Cô ấy đang tăng cường sự hiện diện của mình trên mạng xã hội để thu hút nhiều người theo dõi hơn.
upping the quality of the product will enhance customer satisfaction.
Việc nâng cao chất lượng sản phẩm sẽ tăng sự hài lòng của khách hàng.
upping the pace of work can lead to quicker results.
Việc tăng tốc độ làm việc có thể dẫn đến kết quả nhanh hơn.
upping the ante
nâng cao mức độ thách thức
upping your game
nâng cao trình độ của bạn
upping the stakes
nâng cao mức độ rủi ro
upping production
tăng sản lượng
upping the score
nâng điểm số
upping the volume
tăng âm lượng
upping the pace
tăng tốc độ
upping engagement
tăng mức độ tương tác
upping the quality
nâng cao chất lượng
upping expectations
nâng cao mong đợi
upping the ante in negotiations can lead to better deals.
Việc tăng mức độ căng thẳng trong đàm phán có thể dẫn đến những giao dịch tốt hơn.
she is upping her game to compete with the best.
Cô ấy đang cải thiện kỹ năng của mình để cạnh tranh với những người giỏi nhất.
upping the volume on the speakers made the music more enjoyable.
Việc tăng âm lượng của loa đã làm cho âm nhạc trở nên thú vị hơn.
they are upping their efforts to reduce pollution.
Họ đang tăng cường nỗ lực để giảm ô nhiễm.
upping the stakes can motivate the team to perform better.
Việc tăng mức độ rủi ro có thể thúc đẩy đội ngũ thể hiện tốt hơn.
he is upping his fitness routine to prepare for the marathon.
Anh ấy đang tăng cường cường độ tập luyện thể dục của mình để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.
upping the budget for the project allowed for more resources.
Việc tăng ngân sách cho dự án cho phép có thêm nhiều nguồn lực hơn.
she is upping her social media presence to attract more followers.
Cô ấy đang tăng cường sự hiện diện của mình trên mạng xã hội để thu hút nhiều người theo dõi hơn.
upping the quality of the product will enhance customer satisfaction.
Việc nâng cao chất lượng sản phẩm sẽ tăng sự hài lòng của khách hàng.
upping the pace of work can lead to quicker results.
Việc tăng tốc độ làm việc có thể dẫn đến kết quả nhanh hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay