upheaving emotions
nỗi buồn bão táp
upheaving thoughts
những suy nghĩ bão táp
upheaving waves
những đợt sóng bão táp
upheaving ground
đất rung chuyển
upheaving tensions
những căng thẳng leo thang
upheaving society
xã hội bị xáo trộn
upheaving feelings
những cảm xúc bão táp
upheaving changes
những thay đổi mạnh mẽ
upheaving landscape
khung cảnh bị xáo trộn
upheaving history
lịch sử bị xáo trộn
the earthquake was so powerful, it left the ground upheaving.
động đất quá mạnh đến mức khiến mặt đất bị nâng lên.
his sudden departure caused upheaving emotions among his friends.
sự ra đi đột ngột của anh ấy đã gây ra những cảm xúc bồi hồi, xao xuyến trong những người bạn của anh ấy.
the political upheaving in the country led to significant changes.
sự biến động chính trị trong nước đã dẫn đến những thay đổi đáng kể.
she felt her life was upheaving after the unexpected news.
cô cảm thấy cuộc sống của mình bị đảo lộn sau tin tức bất ngờ.
the waves were upheaving violently during the storm.
sóng biển nổi cuồng nãnh, dâng trào dữ dội trong cơn bão.
upheaving the old traditions can lead to new beginnings.
việc lật đổ những truyền thống cũ có thể dẫn đến những khởi đầu mới.
the community faced upheaving challenges after the flood.
cộng đồng phải đối mặt với những thách thức to lớn sau trận lụt.
upheaving the soil helped the farmers prepare for planting.
việc đào xới đất đã giúp nông dân chuẩn bị cho việc trồng trọt.
the upheaving of the landscape was evident after the landslide.
sự thay đổi cảnh quan là rõ ràng sau trận sạt lở đất.
his speech caused an upheaving reaction from the audience.
phần trình bày của anh ấy đã gây ra phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.
upheaving emotions
nỗi buồn bão táp
upheaving thoughts
những suy nghĩ bão táp
upheaving waves
những đợt sóng bão táp
upheaving ground
đất rung chuyển
upheaving tensions
những căng thẳng leo thang
upheaving society
xã hội bị xáo trộn
upheaving feelings
những cảm xúc bão táp
upheaving changes
những thay đổi mạnh mẽ
upheaving landscape
khung cảnh bị xáo trộn
upheaving history
lịch sử bị xáo trộn
the earthquake was so powerful, it left the ground upheaving.
động đất quá mạnh đến mức khiến mặt đất bị nâng lên.
his sudden departure caused upheaving emotions among his friends.
sự ra đi đột ngột của anh ấy đã gây ra những cảm xúc bồi hồi, xao xuyến trong những người bạn của anh ấy.
the political upheaving in the country led to significant changes.
sự biến động chính trị trong nước đã dẫn đến những thay đổi đáng kể.
she felt her life was upheaving after the unexpected news.
cô cảm thấy cuộc sống của mình bị đảo lộn sau tin tức bất ngờ.
the waves were upheaving violently during the storm.
sóng biển nổi cuồng nãnh, dâng trào dữ dội trong cơn bão.
upheaving the old traditions can lead to new beginnings.
việc lật đổ những truyền thống cũ có thể dẫn đến những khởi đầu mới.
the community faced upheaving challenges after the flood.
cộng đồng phải đối mặt với những thách thức to lớn sau trận lụt.
upheaving the soil helped the farmers prepare for planting.
việc đào xới đất đã giúp nông dân chuẩn bị cho việc trồng trọt.
the upheaving of the landscape was evident after the landslide.
sự thay đổi cảnh quan là rõ ràng sau trận sạt lở đất.
his speech caused an upheaving reaction from the audience.
phần trình bày của anh ấy đã gây ra phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay