upline

[Mỹ]/ˈʌplaɪn/
[Anh]/ˈʌplaɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hướng về nguồn gốc hoặc nguồn trong một mạng lưới

Cụm từ & Cách kết hợp

upline support

hỗ trợ tuyến trên

upline leader

lãnh đạo tuyến trên

upline team

đội ngũ tuyến trên

upline communication

giao tiếp tuyến trên

upline connection

kết nối tuyến trên

upline mentor

người cố vấn tuyến trên

upline guidance

sự hướng dẫn của tuyến trên

upline influence

sự ảnh hưởng của tuyến trên

upline referral

giới thiệu từ tuyến trên

upline training

đào tạo tuyến trên

Câu ví dụ

my upline has been very supportive in my career.

người cố vấn của tôi đã rất hỗ trợ trong sự nghiệp của tôi.

it's important to communicate with your upline regularly.

Điều quan trọng là phải giao tiếp thường xuyên với người cố vấn của bạn.

your upline can provide valuable insights into the business.

Người cố vấn của bạn có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về kinh doanh.

i've learned a lot from my upline's experiences.

Tôi đã học được rất nhiều từ kinh nghiệm của người cố vấn của tôi.

make sure to ask your upline for advice when needed.

Hãy chắc chắn hỏi người cố vấn của bạn lời khuyên khi cần thiết.

my upline encouraged me to set higher goals.

Người cố vấn của tôi khuyến khích tôi đặt ra những mục tiêu cao hơn.

building a strong relationship with your upline is key.

Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với người cố vấn của bạn là rất quan trọng.

my upline introduced me to many useful resources.

Người cố vấn của tôi đã giới thiệu tôi với nhiều nguồn tài liệu hữu ích.

it's beneficial to follow your upline's strategies.

Việc tuân theo các chiến lược của người cố vấn của bạn là có lợi.

don't hesitate to reach out to your upline for support.

Đừng ngần ngại liên hệ với người cố vấn của bạn để được hỗ trợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay