uppercases

[Mỹ]/ˈʌpəkeɪs/
[Anh]/ˈʌpərkeɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến chữ cái viết hoa
vt. viết hoặc in bằng chữ cái viết hoa
n. một tập hợp các chữ cái viết hoa

Cụm từ & Cách kết hợp

uppercase letter

chữ hoa

uppercase text

văn bản hoa

uppercase format

định dạng hoa

uppercase character

ký tự hoa

uppercase style

kiểu chữ hoa

uppercase version

phiên bản hoa

uppercase display

hiển thị hoa

uppercase letters

các chữ hoa

uppercase input

đầu vào hoa

uppercase rule

quy tắc hoa

Câu ví dụ

type the password in uppercase letters.

Hãy nhập mật khẩu bằng chữ hoa.

make sure to write your name in uppercase.

Hãy chắc chắn viết tên của bạn bằng chữ hoa.

use uppercase for the headings in your report.

Sử dụng chữ hoa cho các tiêu đề trong báo cáo của bạn.

all important instructions should be in uppercase.

Tất cả các hướng dẫn quan trọng phải được viết bằng chữ hoa.

he prefers to write in uppercase for clarity.

Anh ấy thích viết bằng chữ hoa để rõ ràng.

don't forget to convert the text to uppercase.

Đừng quên chuyển đổi văn bản thành chữ hoa.

she emphasized the rules by using uppercase letters.

Cô ấy nhấn mạnh các quy tắc bằng cách sử dụng chữ hoa.

all names should be entered in uppercase format.

Tất cả các tên nên được nhập bằng chữ hoa.

the logo features the brand name in uppercase.

Logo có đặc trưng là tên thương hiệu được viết bằng chữ hoa.

for the application, please fill out the form in uppercase.

Đối với đơn đăng ký, vui lòng điền vào biểu mẫu bằng chữ hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay