| số nhiều | upperlips |
her upper lip trembled during the intense job interview, betraying her nervousness.
Miệng trên của cô run rẩy trong buổi phỏng vấn công việc căng thẳng, phơi bày sự lo lắng của cô.
the portrait showed his grandfather with a stiff upper lip, typical of the victorian era.
Bức chân dung cho thấy ông nội anh với môi trên cứng nhắc, đặc trưng của thời đại Victoria.
the cold wind made her upper lip chapped and sore during winter.
Gió lạnh khiến môi trên của cô nứt nẻ và đau đớn vào mùa đông.
her upper lip curled with disgust when she heard the rude comment.
Miệng trên của cô cong lên đầy sự khinh miệt khi nghe thấy lời nói thô lỗ.
he accidentally bumped his upper lip, causing it to swell painfully.
Anh vô tình va phải môi trên, khiến nó sưng đau đớn.
she bit her upper lip anxiously while waiting for the test results.
Cô cắn môi trên lo lắng trong khi chờ kết quả kiểm tra.
the surgery left a small scar on his upper lip.
Phẫu thuật để lại một vết sẹo nhỏ trên môi trên của anh.
the singer applied lipstick carefully to her upper lip before the performance.
Nghệ sĩ thoa son môi cẩn thận lên môi trên trước khi biểu diễn.
her upper lip quivered with shock upon hearing the surprising news.
Miệng trên của cô run rẩy vì sốc khi nghe tin bất ngờ.
the actor used an upper lip twitch to convey nervousness in the drama scene.
Diễn viên sử dụng cử chỉ run rẩy của môi trên để thể hiện sự lo lắng trong cảnh phim.
her upper lip curled skeptically when she heard the unbelievable explanation.
Miệng trên của cô cong lên đầy hoài nghi khi nghe lời giải thích không thể tin nổi.
the boxer had a bleeding upper lip after the tough match.
Võ sĩ có môi trên chảy máu sau trận đấu gay cấn.
he managed to keep a stiff upper lip despite the difficult situation.
Anh đã giữ được vẻ mặt cứng rắn dù phải đối mặt với tình huống khó khăn.
the bitter winter wind turned her upper lip blue from the cold.
Gió đông lạnh cắt da cắt thịt khiến môi trên của cô chuyển sang màu xanh do lạnh.
a nervous twitch appeared on her upper lip while waiting for the results.
Một cơn giật mình lo lắng xuất hiện trên môi trên của cô khi đang chờ đợi kết quả.
her upper lip trembled during the intense job interview, betraying her nervousness.
Miệng trên của cô run rẩy trong buổi phỏng vấn công việc căng thẳng, phơi bày sự lo lắng của cô.
the portrait showed his grandfather with a stiff upper lip, typical of the victorian era.
Bức chân dung cho thấy ông nội anh với môi trên cứng nhắc, đặc trưng của thời đại Victoria.
the cold wind made her upper lip chapped and sore during winter.
Gió lạnh khiến môi trên của cô nứt nẻ và đau đớn vào mùa đông.
her upper lip curled with disgust when she heard the rude comment.
Miệng trên của cô cong lên đầy sự khinh miệt khi nghe thấy lời nói thô lỗ.
he accidentally bumped his upper lip, causing it to swell painfully.
Anh vô tình va phải môi trên, khiến nó sưng đau đớn.
she bit her upper lip anxiously while waiting for the test results.
Cô cắn môi trên lo lắng trong khi chờ kết quả kiểm tra.
the surgery left a small scar on his upper lip.
Phẫu thuật để lại một vết sẹo nhỏ trên môi trên của anh.
the singer applied lipstick carefully to her upper lip before the performance.
Nghệ sĩ thoa son môi cẩn thận lên môi trên trước khi biểu diễn.
her upper lip quivered with shock upon hearing the surprising news.
Miệng trên của cô run rẩy vì sốc khi nghe tin bất ngờ.
the actor used an upper lip twitch to convey nervousness in the drama scene.
Diễn viên sử dụng cử chỉ run rẩy của môi trên để thể hiện sự lo lắng trong cảnh phim.
her upper lip curled skeptically when she heard the unbelievable explanation.
Miệng trên của cô cong lên đầy hoài nghi khi nghe lời giải thích không thể tin nổi.
the boxer had a bleeding upper lip after the tough match.
Võ sĩ có môi trên chảy máu sau trận đấu gay cấn.
he managed to keep a stiff upper lip despite the difficult situation.
Anh đã giữ được vẻ mặt cứng rắn dù phải đối mặt với tình huống khó khăn.
the bitter winter wind turned her upper lip blue from the cold.
Gió đông lạnh cắt da cắt thịt khiến môi trên của cô chuyển sang màu xanh do lạnh.
a nervous twitch appeared on her upper lip while waiting for the results.
Một cơn giật mình lo lắng xuất hiện trên môi trên của cô khi đang chờ đợi kết quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay