upperpart

[Mỹ]/ˈʌpəpɑːt/
[Anh]/ˈʌpərpɑrt/

Dịch

n.(phần của một con chim hoặc động vật nằm ở phần thân trên)
Word Forms
số nhiềuupperparts

Cụm từ & Cách kết hợp

upperpart section

phần trên

upperpart area

khu vực trên

upperpart design

thiết kế phần trên

upperpart feature

tính năng phần trên

upperpart component

thành phần trên

upperpart layer

lớp trên

upperpart region

vùng trên

upperpart model

mô hình trên

upperpart structure

cấu trúc phần trên

upperpart element

phần tử trên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay