upskill yourself
nâng cao kỹ năng của bạn
upskill employees
nâng cao kỹ năng của nhân viên
upskill programs
các chương trình nâng cao kỹ năng
upskill training
đào tạo nâng cao kỹ năng
upskill initiatives
các sáng kiến nâng cao kỹ năng
upskill courses
các khóa học nâng cao kỹ năng
upskill workshops
các hội thảo nâng cao kỹ năng
upskill strategy
chiến lược nâng cao kỹ năng
upskill opportunities
các cơ hội nâng cao kỹ năng
upskill sessions
các buổi nâng cao kỹ năng
many companies encourage employees to upskill regularly.
Nhiều công ty khuyến khích nhân viên nâng cao kỹ năng thường xuyên.
she decided to upskill in digital marketing to advance her career.
Cô ấy quyết định nâng cao kỹ năng trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số để phát triển sự nghiệp.
online courses are a great way to upskill in your field.
Các khóa học trực tuyến là một cách tuyệt vời để nâng cao kỹ năng trong lĩnh vực của bạn.
to remain competitive, professionals must continuously upskill.
Để luôn cạnh tranh, các chuyên gia phải liên tục nâng cao kỹ năng.
he took a workshop to upskill his coding abilities.
Anh ấy đã tham gia một hội thảo để nâng cao khả năng lập trình của mình.
employers value candidates who are willing to upskill.
Các nhà tuyển dụng đánh giá cao những ứng viên sẵn sàng nâng cao kỹ năng.
upskilling can lead to better job opportunities.
Việc nâng cao kỹ năng có thể dẫn đến những cơ hội việc làm tốt hơn.
she enrolled in a course to upskill her leadership capabilities.
Cô ấy đã đăng ký một khóa học để nâng cao khả năng lãnh đạo của mình.
it's essential to upskill in technology to keep up with industry changes.
Điều quan trọng là phải nâng cao kỹ năng trong lĩnh vực công nghệ để theo kịp những thay đổi của ngành.
he believes that upskilling is key to personal growth.
Anh ấy tin rằng việc nâng cao kỹ năng là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân.
upskill yourself
nâng cao kỹ năng của bạn
upskill employees
nâng cao kỹ năng của nhân viên
upskill programs
các chương trình nâng cao kỹ năng
upskill training
đào tạo nâng cao kỹ năng
upskill initiatives
các sáng kiến nâng cao kỹ năng
upskill courses
các khóa học nâng cao kỹ năng
upskill workshops
các hội thảo nâng cao kỹ năng
upskill strategy
chiến lược nâng cao kỹ năng
upskill opportunities
các cơ hội nâng cao kỹ năng
upskill sessions
các buổi nâng cao kỹ năng
many companies encourage employees to upskill regularly.
Nhiều công ty khuyến khích nhân viên nâng cao kỹ năng thường xuyên.
she decided to upskill in digital marketing to advance her career.
Cô ấy quyết định nâng cao kỹ năng trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số để phát triển sự nghiệp.
online courses are a great way to upskill in your field.
Các khóa học trực tuyến là một cách tuyệt vời để nâng cao kỹ năng trong lĩnh vực của bạn.
to remain competitive, professionals must continuously upskill.
Để luôn cạnh tranh, các chuyên gia phải liên tục nâng cao kỹ năng.
he took a workshop to upskill his coding abilities.
Anh ấy đã tham gia một hội thảo để nâng cao khả năng lập trình của mình.
employers value candidates who are willing to upskill.
Các nhà tuyển dụng đánh giá cao những ứng viên sẵn sàng nâng cao kỹ năng.
upskilling can lead to better job opportunities.
Việc nâng cao kỹ năng có thể dẫn đến những cơ hội việc làm tốt hơn.
she enrolled in a course to upskill her leadership capabilities.
Cô ấy đã đăng ký một khóa học để nâng cao khả năng lãnh đạo của mình.
it's essential to upskill in technology to keep up with industry changes.
Điều quan trọng là phải nâng cao kỹ năng trong lĩnh vực công nghệ để theo kịp những thay đổi của ngành.
he believes that upskilling is key to personal growth.
Anh ấy tin rằng việc nâng cao kỹ năng là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay