de-skilling workforce
quá trình làm mất kỹ năng cho lực lượng lao động
de-skilled workers
các công nhân bị mất kỹ năng
de-skilling process
quá trình làm mất kỹ năng
de-skilled rapidly
bị mất kỹ năng nhanh chóng
de-skilling effect
ảnh hưởng của việc làm mất kỹ năng
de-skilled significantly
bị mất kỹ năng đáng kể
de-skilling risks
rủi ro từ việc làm mất kỹ năng
de-skilled now
đã bị mất kỹ năng hiện tại
de-skilling them
làm mất kỹ năng họ
de-skilled due
bị mất kỹ năng do
the company's focus on automation led to a significant de-skilling of the workforce.
Sự tập trung của công ty vào tự động hóa đã dẫn đến việc mất đi nhiều kỹ năng của lực lượng lao động.
we need to avoid de-skilling our employees through excessive standardization.
Chúng ta cần tránh làm mất đi kỹ năng của nhân viên thông qua việc chuẩn hóa quá mức.
the new software, while efficient, risks de-skilling experienced operators.
Phần mềm mới, dù hiệu quả, có nguy cơ làm mất đi kỹ năng của các vận hành có kinh nghiệm.
the goal is to empower employees, not to de-skill them through rigid processes.
Mục tiêu là trao quyền cho nhân viên, chứ không phải làm mất đi kỹ năng của họ thông qua các quy trình cứng nhắc.
de-skilling the manufacturing process can have long-term consequences for quality.
Làm mất đi kỹ năng trong quy trình sản xuất có thể gây ra những hậu quả lâu dài đối với chất lượng.
we must ensure training programs don't inadvertently de-skill existing staff.
Chúng ta phải đảm bảo các chương trình đào tạo không vô tình làm mất đi kỹ năng của nhân viên hiện tại.
the rise of ai raises concerns about potential job de-skilling in various sectors.
Sự phát triển của AI làm dấy lên lo ngại về việc mất đi kỹ năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
careful design is needed to prevent the system from de-skilling the users.
Cần thiết kế cẩn thận để tránh hệ thống làm mất đi kỹ năng của người dùng.
the consultant warned against policies that could lead to widespread de-skilling.
Chuyên gia tư vấn đã cảnh báo về các chính sách có thể dẫn đến việc mất đi kỹ năng phổ biến.
we are actively working to prevent de-skilling and foster continuous learning.
Chúng ta đang tích cực làm việc để ngăn chặn việc mất đi kỹ năng và thúc đẩy học tập liên tục.
the simplified procedures, while convenient, could ultimately de-skill the team.
Các quy trình đơn giản, dù tiện lợi, có thể cuối cùng làm mất đi kỹ năng của đội nhóm.
de-skilling workforce
quá trình làm mất kỹ năng cho lực lượng lao động
de-skilled workers
các công nhân bị mất kỹ năng
de-skilling process
quá trình làm mất kỹ năng
de-skilled rapidly
bị mất kỹ năng nhanh chóng
de-skilling effect
ảnh hưởng của việc làm mất kỹ năng
de-skilled significantly
bị mất kỹ năng đáng kể
de-skilling risks
rủi ro từ việc làm mất kỹ năng
de-skilled now
đã bị mất kỹ năng hiện tại
de-skilling them
làm mất kỹ năng họ
de-skilled due
bị mất kỹ năng do
the company's focus on automation led to a significant de-skilling of the workforce.
Sự tập trung của công ty vào tự động hóa đã dẫn đến việc mất đi nhiều kỹ năng của lực lượng lao động.
we need to avoid de-skilling our employees through excessive standardization.
Chúng ta cần tránh làm mất đi kỹ năng của nhân viên thông qua việc chuẩn hóa quá mức.
the new software, while efficient, risks de-skilling experienced operators.
Phần mềm mới, dù hiệu quả, có nguy cơ làm mất đi kỹ năng của các vận hành có kinh nghiệm.
the goal is to empower employees, not to de-skill them through rigid processes.
Mục tiêu là trao quyền cho nhân viên, chứ không phải làm mất đi kỹ năng của họ thông qua các quy trình cứng nhắc.
de-skilling the manufacturing process can have long-term consequences for quality.
Làm mất đi kỹ năng trong quy trình sản xuất có thể gây ra những hậu quả lâu dài đối với chất lượng.
we must ensure training programs don't inadvertently de-skill existing staff.
Chúng ta phải đảm bảo các chương trình đào tạo không vô tình làm mất đi kỹ năng của nhân viên hiện tại.
the rise of ai raises concerns about potential job de-skilling in various sectors.
Sự phát triển của AI làm dấy lên lo ngại về việc mất đi kỹ năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
careful design is needed to prevent the system from de-skilling the users.
Cần thiết kế cẩn thận để tránh hệ thống làm mất đi kỹ năng của người dùng.
the consultant warned against policies that could lead to widespread de-skilling.
Chuyên gia tư vấn đã cảnh báo về các chính sách có thể dẫn đến việc mất đi kỹ năng phổ biến.
we are actively working to prevent de-skilling and foster continuous learning.
Chúng ta đang tích cực làm việc để ngăn chặn việc mất đi kỹ năng và thúc đẩy học tập liên tục.
the simplified procedures, while convenient, could ultimately de-skill the team.
Các quy trình đơn giản, dù tiện lợi, có thể cuối cùng làm mất đi kỹ năng của đội nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay