urinas

[Mỹ]/jʊəˈriːnəz/
[Anh]/jʊˈrinəz/

Dịch

n. sản phẩm chất lỏng thải ra của thận, gồm nước, urê và các chất thải khác

Câu ví dụ

the doctor examined the urinas sample under the laboratory microscope.

Bác sĩ đã kiểm tra mẫu nước tiểu dưới kính hiển vi phòng thí nghiệm.

patients should provide a clean-catch urinas specimen for accurate results.

Bệnh nhân nên cung cấp mẫu nước tiểu sạch sẽ để có kết quả chính xác.

the urinas analysis revealed elevated protein levels in the patient's system.

Phân tích nước tiểu đã phát hiện mức protein tăng cao trong hệ thống của bệnh nhân.

laboratory technicians processed the urinas culture to identify bacterial infection.

Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm xử lý nuôi cấy nước tiểu để xác định nhiễm trùng vi khuẩn.

regular urinas testing helps monitor kidney function and overall health.

Việc kiểm tra nước tiểu định kỳ giúp theo dõi chức năng thận và sức khỏe tổng thể.

the nurse collected the first-morning urinas sample for pregnancy testing.

Bác sĩ y tá thu thập mẫu nước tiểu buổi sáng đầu tiên để kiểm tra thai.

abnormal urinas color may indicate dehydration or underlying medical conditions.

Màu sắc nước tiểu bất thường có thể cho thấy mất nước hoặc các tình trạng y tế tiềm ẩn.

the medical journal published new research on urinas composition and health markers.

Tạp chí y học đã công bố nghiên cứu mới về thành phần nước tiểu và các chỉ số sức khỏe.

proper urinas collection techniques prevent contamination and ensure reliable analysis.

Các kỹ thuật thu thập nước tiểu đúng cách giúp ngăn ngừa nhiễm bẩn và đảm bảo phân tích đáng tin cậy.

the athlete provided a urinas sample for performance-enhancing drug screening.

Vận động viên cung cấp mẫu nước tiểu để kiểm tra chất kích thích nâng cao hiệu suất.

hydration levels directly affect urinas concentration and appearance throughout the day.

Mức độ hydrat hóa ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ và vẻ ngoài của nước tiểu suốt cả ngày.

doctors often order urinas microscopy to check for signs of urinary tract infection.

Bác sĩ thường kê đơn kiểm tra hiển vi nước tiểu để kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng đường tiết niệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay