urocyon

[Mỹ]/jʊəˈrɒsɪən/
[Anh]/jʊəˈrɑːsiən/

Dịch

n. một chi của họ chó sói chứa cáo xám
Các dạng của từ
số nhiềuurocyons

Cụm từ & Cách kết hợp

observing urocyon

Quan sát loài urocyon

the urocyon

loài urocyon

urocyons detected

Phát hiện loài urocyon

urocyon's den

Hang ổ của loài urocyon

tracking urocyon

Theo dõi loài urocyon

three urocyons

Ba con urocyon

urocyon species

Loài urocyon

rare urocyon

Loài urocyon quý hiếm

urocyon habitat

Môi trường sống của loài urocyon

studying urocyons

Nghiên cứu loài urocyon

Câu ví dụ

the urocyon genus includes several species of small foxes.

Chi Urocyon bao gồm nhiều loài cáo nhỏ.

urocyon cinereoargenteus is commonly known as the gray fox.

Urocyon cinereoargenteus thường được biết đến là cáo xám.

researchers have studied urocyon behavior in various habitats.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của loài Urocyon trong nhiều môi trường sống khác nhau.

the urocyon fox can climb trees with remarkable agility.

Cáo Urocyon có thể leo cây với sự khéo léo đáng kinh ngạc.

urocyon species have adapted to diverse environments across the americas.

Các loài Urocyon đã thích nghi với nhiều môi trường sống đa dạng trên khắp châu Mỹ.

conservation efforts are protecting endangered urocyon populations.

Các nỗ lực bảo tồn đang bảo vệ các quần thể Urocyon đang bị đe dọa.

the urocyon genus differs from other canids in several ways.

Chi Urocyon khác biệt với các loài chó sói khác ở một số điểm.

island foxes, urocyon littoralis, face significant conservation challenges.

Cáo biển, Urocyon littoralis, đối mặt với những thách thức bảo tồn đáng kể.

urocyon tracks were discovered near the forest edge.

Chân dấu của loài Urocyon đã được phát hiện gần mép rừng.

the distinctive urocyon skull structure has evolved over thousands of years.

Cấu trúc hộp sọ đặc trưng của loài Urocyon đã tiến hóa trong hàng nghìn năm.

scientists continue to study urocyon genetics to understand canid evolution.

Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu di truyền học của loài Urocyon để hiểu về sự tiến hóa của các loài chó sói.

urocyon is primarily nocturnal and hunts under cover of darkness.

Loài Urocyon chủ yếu hoạt động vào ban đêm và săn mồi trong bóng tối.

the urocyon fox rarely encounters natural predators in its territory.

Cáo Urocyon hiếm khi gặp phải các loài săn mồi tự nhiên trong lãnh thổ của nó.

rural environments provide ideal urocyon habitat with abundant resources.

Môi trường nông thôn cung cấp môi trường sống lý tưởng cho loài Urocyon với nhiều tài nguyên phong phú.

the urocyon fox has a varied diet including fruits and small mammals.

Cáo Urocyon có chế độ ăn đa dạng bao gồm trái cây và các loài động vật nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay