| số nhiều | urocyons |
observing urocyon
Quan sát loài urocyon
the urocyon
loài urocyon
urocyons detected
Phát hiện loài urocyon
urocyon's den
Hang ổ của loài urocyon
tracking urocyon
Theo dõi loài urocyon
three urocyons
Ba con urocyon
urocyon species
Loài urocyon
rare urocyon
Loài urocyon quý hiếm
urocyon habitat
Môi trường sống của loài urocyon
studying urocyons
Nghiên cứu loài urocyon
the urocyon genus includes several species of small foxes.
Chi Urocyon bao gồm nhiều loài cáo nhỏ.
urocyon cinereoargenteus is commonly known as the gray fox.
Urocyon cinereoargenteus thường được biết đến là cáo xám.
researchers have studied urocyon behavior in various habitats.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của loài Urocyon trong nhiều môi trường sống khác nhau.
the urocyon fox can climb trees with remarkable agility.
Cáo Urocyon có thể leo cây với sự khéo léo đáng kinh ngạc.
urocyon species have adapted to diverse environments across the americas.
Các loài Urocyon đã thích nghi với nhiều môi trường sống đa dạng trên khắp châu Mỹ.
conservation efforts are protecting endangered urocyon populations.
Các nỗ lực bảo tồn đang bảo vệ các quần thể Urocyon đang bị đe dọa.
the urocyon genus differs from other canids in several ways.
Chi Urocyon khác biệt với các loài chó sói khác ở một số điểm.
island foxes, urocyon littoralis, face significant conservation challenges.
Cáo biển, Urocyon littoralis, đối mặt với những thách thức bảo tồn đáng kể.
urocyon tracks were discovered near the forest edge.
Chân dấu của loài Urocyon đã được phát hiện gần mép rừng.
the distinctive urocyon skull structure has evolved over thousands of years.
Cấu trúc hộp sọ đặc trưng của loài Urocyon đã tiến hóa trong hàng nghìn năm.
scientists continue to study urocyon genetics to understand canid evolution.
Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu di truyền học của loài Urocyon để hiểu về sự tiến hóa của các loài chó sói.
urocyon is primarily nocturnal and hunts under cover of darkness.
Loài Urocyon chủ yếu hoạt động vào ban đêm và săn mồi trong bóng tối.
the urocyon fox rarely encounters natural predators in its territory.
Cáo Urocyon hiếm khi gặp phải các loài săn mồi tự nhiên trong lãnh thổ của nó.
rural environments provide ideal urocyon habitat with abundant resources.
Môi trường nông thôn cung cấp môi trường sống lý tưởng cho loài Urocyon với nhiều tài nguyên phong phú.
the urocyon fox has a varied diet including fruits and small mammals.
Cáo Urocyon có chế độ ăn đa dạng bao gồm trái cây và các loài động vật nhỏ.
observing urocyon
Quan sát loài urocyon
the urocyon
loài urocyon
urocyons detected
Phát hiện loài urocyon
urocyon's den
Hang ổ của loài urocyon
tracking urocyon
Theo dõi loài urocyon
three urocyons
Ba con urocyon
urocyon species
Loài urocyon
rare urocyon
Loài urocyon quý hiếm
urocyon habitat
Môi trường sống của loài urocyon
studying urocyons
Nghiên cứu loài urocyon
the urocyon genus includes several species of small foxes.
Chi Urocyon bao gồm nhiều loài cáo nhỏ.
urocyon cinereoargenteus is commonly known as the gray fox.
Urocyon cinereoargenteus thường được biết đến là cáo xám.
researchers have studied urocyon behavior in various habitats.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của loài Urocyon trong nhiều môi trường sống khác nhau.
the urocyon fox can climb trees with remarkable agility.
Cáo Urocyon có thể leo cây với sự khéo léo đáng kinh ngạc.
urocyon species have adapted to diverse environments across the americas.
Các loài Urocyon đã thích nghi với nhiều môi trường sống đa dạng trên khắp châu Mỹ.
conservation efforts are protecting endangered urocyon populations.
Các nỗ lực bảo tồn đang bảo vệ các quần thể Urocyon đang bị đe dọa.
the urocyon genus differs from other canids in several ways.
Chi Urocyon khác biệt với các loài chó sói khác ở một số điểm.
island foxes, urocyon littoralis, face significant conservation challenges.
Cáo biển, Urocyon littoralis, đối mặt với những thách thức bảo tồn đáng kể.
urocyon tracks were discovered near the forest edge.
Chân dấu của loài Urocyon đã được phát hiện gần mép rừng.
the distinctive urocyon skull structure has evolved over thousands of years.
Cấu trúc hộp sọ đặc trưng của loài Urocyon đã tiến hóa trong hàng nghìn năm.
scientists continue to study urocyon genetics to understand canid evolution.
Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu di truyền học của loài Urocyon để hiểu về sự tiến hóa của các loài chó sói.
urocyon is primarily nocturnal and hunts under cover of darkness.
Loài Urocyon chủ yếu hoạt động vào ban đêm và săn mồi trong bóng tối.
the urocyon fox rarely encounters natural predators in its territory.
Cáo Urocyon hiếm khi gặp phải các loài săn mồi tự nhiên trong lãnh thổ của nó.
rural environments provide ideal urocyon habitat with abundant resources.
Môi trường nông thôn cung cấp môi trường sống lý tưởng cho loài Urocyon với nhiều tài nguyên phong phú.
the urocyon fox has a varied diet including fruits and small mammals.
Cáo Urocyon có chế độ ăn đa dạng bao gồm trái cây và các loài động vật nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay