| số nhiều | usablenesses |
high usableness
khả năng sử dụng cao
usableness rating
xếp hạng khả năng sử dụng
usableness testing
thử nghiệm khả năng sử dụng
usableness criteria
tiêu chí khả năng sử dụng
usableness factors
yếu tố khả năng sử dụng
usableness issues
vấn đề về khả năng sử dụng
usableness analysis
phân tích khả năng sử dụng
usableness improvement
cải thiện khả năng sử dụng
usableness design
thiết kế khả năng sử dụng
usableness assessment
đánh giá khả năng sử dụng
we need to assess the usableness of this new software.
Chúng tôi cần đánh giá tính dễ sử dụng của phần mềm mới này.
the usableness of a product can greatly affect customer satisfaction.
Tính dễ sử dụng của một sản phẩm có thể ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng của khách hàng.
improving the usableness of our website is a top priority.
Cải thiện tính dễ sử dụng của trang web của chúng tôi là ưu tiên hàng đầu.
usableness is a key factor in user experience design.
Tính dễ sử dụng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế trải nghiệm người dùng.
the team focused on enhancing the usableness of the app.
Nhóm tập trung vào việc nâng cao tính dễ sử dụng của ứng dụng.
feedback from users can improve the usableness of the system.
Phản hồi từ người dùng có thể cải thiện tính dễ sử dụng của hệ thống.
we should conduct tests to measure the usableness of our tools.
Chúng tôi nên tiến hành các thử nghiệm để đo lường tính dễ sử dụng của các công cụ của chúng tôi.
high usableness leads to better engagement with the product.
Tính dễ sử dụng cao dẫn đến sự tương tác tốt hơn với sản phẩm.
developers are working hard to increase the usableness of the interface.
Các nhà phát triển đang nỗ lực để tăng tính dễ sử dụng của giao diện.
usableness should be considered during the design phase of any project.
Tính dễ sử dụng nên được xem xét trong giai đoạn thiết kế của bất kỳ dự án nào.
high usableness
khả năng sử dụng cao
usableness rating
xếp hạng khả năng sử dụng
usableness testing
thử nghiệm khả năng sử dụng
usableness criteria
tiêu chí khả năng sử dụng
usableness factors
yếu tố khả năng sử dụng
usableness issues
vấn đề về khả năng sử dụng
usableness analysis
phân tích khả năng sử dụng
usableness improvement
cải thiện khả năng sử dụng
usableness design
thiết kế khả năng sử dụng
usableness assessment
đánh giá khả năng sử dụng
we need to assess the usableness of this new software.
Chúng tôi cần đánh giá tính dễ sử dụng của phần mềm mới này.
the usableness of a product can greatly affect customer satisfaction.
Tính dễ sử dụng của một sản phẩm có thể ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng của khách hàng.
improving the usableness of our website is a top priority.
Cải thiện tính dễ sử dụng của trang web của chúng tôi là ưu tiên hàng đầu.
usableness is a key factor in user experience design.
Tính dễ sử dụng là một yếu tố quan trọng trong thiết kế trải nghiệm người dùng.
the team focused on enhancing the usableness of the app.
Nhóm tập trung vào việc nâng cao tính dễ sử dụng của ứng dụng.
feedback from users can improve the usableness of the system.
Phản hồi từ người dùng có thể cải thiện tính dễ sử dụng của hệ thống.
we should conduct tests to measure the usableness of our tools.
Chúng tôi nên tiến hành các thử nghiệm để đo lường tính dễ sử dụng của các công cụ của chúng tôi.
high usableness leads to better engagement with the product.
Tính dễ sử dụng cao dẫn đến sự tương tác tốt hơn với sản phẩm.
developers are working hard to increase the usableness of the interface.
Các nhà phát triển đang nỗ lực để tăng tính dễ sử dụng của giao diện.
usableness should be considered during the design phase of any project.
Tính dễ sử dụng nên được xem xét trong giai đoạn thiết kế của bất kỳ dự án nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay