| số nhiều | usances |
customs usance
thói quen thương mại
bank usance
thói quen ngân hàng
usance bill
thư usance
usance period
thời hạn usance
usance credit
tín dụng usance
usance loan
vay usance
usance rate
tỷ lệ usance
usance terms
điều khoản usance
usance contract
hợp đồng usance
usance agreement
thỏa thuận usance
usance is a crucial factor in international trade.
Usance là một yếu tố quan trọng trong thương mại quốc tế.
understanding usance can help businesses manage cash flow.
Hiểu về usance có thể giúp các doanh nghiệp quản lý dòng tiền.
many companies negotiate usance terms with their suppliers.
Nhiều công ty đàm phán các điều khoản usance với nhà cung cấp của họ.
usance periods can vary depending on the industry.
Thời hạn usance có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành.
in finance, usance refers to the time allowed for payment.
Trong tài chính, usance đề cập đến thời gian cho phép thanh toán.
understanding usance helps in establishing better credit terms.
Hiểu về usance giúp thiết lập các điều khoản tín dụng tốt hơn.
usance can affect the pricing of goods in a contract.
Usance có thể ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa trong hợp đồng.
negotiating usance can lead to stronger business relationships.
Đàm phán usance có thể dẫn đến các mối quan hệ kinh doanh bền chặt hơn.
different countries have different usance practices.
Các quốc gia khác nhau có các quy tắc usance khác nhau.
usance agreements must be clearly defined in contracts.
Các thỏa thuận usance phải được xác định rõ ràng trong hợp đồng.
customs usance
thói quen thương mại
bank usance
thói quen ngân hàng
usance bill
thư usance
usance period
thời hạn usance
usance credit
tín dụng usance
usance loan
vay usance
usance rate
tỷ lệ usance
usance terms
điều khoản usance
usance contract
hợp đồng usance
usance agreement
thỏa thuận usance
usance is a crucial factor in international trade.
Usance là một yếu tố quan trọng trong thương mại quốc tế.
understanding usance can help businesses manage cash flow.
Hiểu về usance có thể giúp các doanh nghiệp quản lý dòng tiền.
many companies negotiate usance terms with their suppliers.
Nhiều công ty đàm phán các điều khoản usance với nhà cung cấp của họ.
usance periods can vary depending on the industry.
Thời hạn usance có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành.
in finance, usance refers to the time allowed for payment.
Trong tài chính, usance đề cập đến thời gian cho phép thanh toán.
understanding usance helps in establishing better credit terms.
Hiểu về usance giúp thiết lập các điều khoản tín dụng tốt hơn.
usance can affect the pricing of goods in a contract.
Usance có thể ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa trong hợp đồng.
negotiating usance can lead to stronger business relationships.
Đàm phán usance có thể dẫn đến các mối quan hệ kinh doanh bền chặt hơn.
different countries have different usance practices.
Các quốc gia khác nhau có các quy tắc usance khác nhau.
usance agreements must be clearly defined in contracts.
Các thỏa thuận usance phải được xác định rõ ràng trong hợp đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay