usance

[Mỹ]/ˈjuːzəns/
[Anh]/ˈjuːzəns/

Dịch

n. phong tục hoặc thói quen, đặc biệt trong tài chính; thời gian thanh toán trong tài chính; kỳ hạn của hối phiếu; thời gian để hối phiếu được thanh toán hoặc một lệnh chi được tôn trọng; lợi tức từ tài sản
Word Forms
số nhiềuusances

Cụm từ & Cách kết hợp

customs usance

thói quen thương mại

bank usance

thói quen ngân hàng

usance bill

thư usance

usance period

thời hạn usance

usance credit

tín dụng usance

usance loan

vay usance

usance rate

tỷ lệ usance

usance terms

điều khoản usance

usance contract

hợp đồng usance

usance agreement

thỏa thuận usance

Câu ví dụ

usance is a crucial factor in international trade.

Usance là một yếu tố quan trọng trong thương mại quốc tế.

understanding usance can help businesses manage cash flow.

Hiểu về usance có thể giúp các doanh nghiệp quản lý dòng tiền.

many companies negotiate usance terms with their suppliers.

Nhiều công ty đàm phán các điều khoản usance với nhà cung cấp của họ.

usance periods can vary depending on the industry.

Thời hạn usance có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành.

in finance, usance refers to the time allowed for payment.

Trong tài chính, usance đề cập đến thời gian cho phép thanh toán.

understanding usance helps in establishing better credit terms.

Hiểu về usance giúp thiết lập các điều khoản tín dụng tốt hơn.

usance can affect the pricing of goods in a contract.

Usance có thể ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa trong hợp đồng.

negotiating usance can lead to stronger business relationships.

Đàm phán usance có thể dẫn đến các mối quan hệ kinh doanh bền chặt hơn.

different countries have different usance practices.

Các quốc gia khác nhau có các quy tắc usance khác nhau.

usance agreements must be clearly defined in contracts.

Các thỏa thuận usance phải được xác định rõ ràng trong hợp đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay