high useablenesses
mức độ sử dụng cao
varied useablenesses
mức độ sử dụng đa dạng
limited useablenesses
mức độ sử dụng hạn chế
practical useablenesses
mức độ sử dụng thực tế
potential useablenesses
mức độ sử dụng tiềm năng
different useablenesses
mức độ sử dụng khác nhau
unique useablenesses
mức độ sử dụng độc đáo
various useablenesses
mức độ sử dụng khác nhau
specific useablenesses
mức độ sử dụng cụ thể
overall useablenesses
mức độ sử dụng tổng thể
the useablenesses of various tools can improve productivity.
khả năng sử dụng các công cụ khác nhau có thể cải thiện năng suất.
understanding the useablenesses of different software is crucial for efficiency.
Hiểu được khả năng sử dụng của các phần mềm khác nhau là rất quan trọng cho hiệu quả.
evaluating the useablenesses of materials helps in making informed choices.
Đánh giá khả năng sử dụng của vật liệu giúp đưa ra những lựa chọn sáng suốt.
the useablenesses of these features were highlighted during the presentation.
Khả năng sử dụng của những tính năng này đã được làm nổi bật trong buổi thuyết trình.
we need to assess the useablenesses of our current strategies.
Chúng ta cần đánh giá khả năng sử dụng của các chiến lược hiện tại của chúng ta.
the useablenesses of this product make it a top choice for consumers.
Khả năng sử dụng của sản phẩm này khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng.
she explained the useablenesses of the new system to her team.
Cô ấy giải thích khả năng sử dụng của hệ thống mới cho nhóm của mình.
many users appreciate the useablenesses of the app.
Nhiều người dùng đánh giá cao khả năng sử dụng của ứng dụng.
the useablenesses of various approaches can lead to better outcomes.
Khả năng sử dụng của các phương pháp tiếp cận khác nhau có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
identifying the useablenesses of your skills is important for career growth.
Xác định khả năng sử dụng của kỹ năng của bạn là quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.
high useablenesses
mức độ sử dụng cao
varied useablenesses
mức độ sử dụng đa dạng
limited useablenesses
mức độ sử dụng hạn chế
practical useablenesses
mức độ sử dụng thực tế
potential useablenesses
mức độ sử dụng tiềm năng
different useablenesses
mức độ sử dụng khác nhau
unique useablenesses
mức độ sử dụng độc đáo
various useablenesses
mức độ sử dụng khác nhau
specific useablenesses
mức độ sử dụng cụ thể
overall useablenesses
mức độ sử dụng tổng thể
the useablenesses of various tools can improve productivity.
khả năng sử dụng các công cụ khác nhau có thể cải thiện năng suất.
understanding the useablenesses of different software is crucial for efficiency.
Hiểu được khả năng sử dụng của các phần mềm khác nhau là rất quan trọng cho hiệu quả.
evaluating the useablenesses of materials helps in making informed choices.
Đánh giá khả năng sử dụng của vật liệu giúp đưa ra những lựa chọn sáng suốt.
the useablenesses of these features were highlighted during the presentation.
Khả năng sử dụng của những tính năng này đã được làm nổi bật trong buổi thuyết trình.
we need to assess the useablenesses of our current strategies.
Chúng ta cần đánh giá khả năng sử dụng của các chiến lược hiện tại của chúng ta.
the useablenesses of this product make it a top choice for consumers.
Khả năng sử dụng của sản phẩm này khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng.
she explained the useablenesses of the new system to her team.
Cô ấy giải thích khả năng sử dụng của hệ thống mới cho nhóm của mình.
many users appreciate the useablenesses of the app.
Nhiều người dùng đánh giá cao khả năng sử dụng của ứng dụng.
the useablenesses of various approaches can lead to better outcomes.
Khả năng sử dụng của các phương pháp tiếp cận khác nhau có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
identifying the useablenesses of your skills is important for career growth.
Xác định khả năng sử dụng của kỹ năng của bạn là quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay