usmcs

[Mỹ]/ˌjuː ɛs ɛm ˈsiː ɛs/
[Anh]/ˌjuː ɛs ɛm ˈsiː ɛs/

Dịch

abbr. Lực lượng Lục quân Hoa Kỳ; Lực lượng Lục quân Hoa Kỳ, lực lượng chiến tranh đổ bộ và chiến dịch của Hoa Kỳ.

Cụm từ & Cách kết hợp

the usmcs

Việt Nam

usmc veteran

Việt Nam

usmc training

Việt Nam

former usmc

Việt Nam

usmc base

Việt Nam

usmc officer

Việt Nam

served in usmc

Việt Nam

usmc personnel

Việt Nam

usmc graduates

Việt Nam

usmc's history

Việt Nam

Câu ví dụ

the usmc is renowned for its rigorous training programs.

Marine Corps nổi tiếng với các chương trình huấn luyện nghiêm ngặt.

he enlisted in the usmc after graduating from high school.

Anh ấy nhập ngũ vào Marine Corps sau khi tốt nghiệp trung học.

the usmc operates on the principle of first to fight.

Marine Corps hoạt động dựa trên nguyên tắc "được triển khai đầu tiên để chiến đấu."

marines from the usmc were deployed overseas.

Các binh sĩ Marine Corps đã được triển khai ra nước ngoài.

the usmc maintains a strong presence in the pacific region.

Marine Corps duy trì sự hiện diện mạnh mẽ tại khu vực Thái Bình Dương.

she completed her usmc basic training at parris island.

Cô ấy đã hoàn thành khóa huấn luyện cơ bản của Marine Corps tại đảo Parris.

the usmc works closely with other branches of the military.

Marine Corps làm việc chặt chẽ với các nhánh khác của quân đội.

joining the usmc requires a significant commitment.

Tham gia Marine Corps đòi hỏi sự cam kết lớn.

the usmc has a proud tradition of marine corps values.

Marine Corps có truyền thống tự hào về các giá trị của lực lượng Marine Corps.

he served in the usmc for eight years before retiring.

Anh ấy phục vụ trong Marine Corps trong tám năm trước khi nghỉ hưu.

the usmc emphasizes physical fitness and discipline.

Marine Corps nhấn mạnh vào sức khỏe thể chất và kỷ luật.

the usmc recruiting slogan is force in readiness.

Chương trình tuyển mộ của Marine Corps là "Lực lượng sẵn sàng."

many veterans remember their usmc service with pride.

Nhiều cựu chiến binh nhớ về thời gian phục vụ trong Marine Corps với niềm tự hào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay