the usuals
những người quen
like usuals
như những người quen
among usuals
trong số những người quen
treat the usuals
đối xử với những người quen
greeting usuals
chào những người quen
for usuals
cho những người quen
serving usuals
dịch vụ cho những người quen
know the usuals
biết những người quen
are usuals
là những người quen
the usuals often order the same drinks every friday.
Đội ngũ khách quen thường gọi những thức uống giống nhau vào mỗi thứ sáu.
we cater to the usuals with a special discount on tuesdays.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ đặc biệt với mức giảm giá cho khách quen vào thứ ba.
the bartender knows the usuals' preferences by heart.
Người pha chế biết rõ sở thích của các khách quen.
among the usuals, sarah always orders a cappuccino.
Trong số các khách quen, Sarah luôn gọi một ly cà phê sữa đá.
the usuals appreciate our friendly and efficient service.
Khách quen đánh giá cao dịch vụ thân thiện và hiệu quả của chúng tôi.
we recognize the usuals and greet them warmly upon arrival.
Chúng tôi nhận ra các khách quen và chào đón họ nồng nhiệt khi đến.
the usuals are a valuable part of our business.
Khách quen là một phần quý giá trong kinh doanh của chúng tôi.
we reserve a table for the usuals every saturday night.
Chúng tôi dành một bàn cho các khách quen vào mỗi tối thứ bảy.
the usuals often chat with each other while waiting.
Khách quen thường trò chuyện với nhau khi đang chờ đợi.
we value the loyalty of our usuals and offer them exclusive deals.
Chúng tôi trân trọng sự trung thành của các khách quen và cung cấp cho họ những ưu đãi đặc biệt.
the usuals contribute to a lively and welcoming atmosphere.
Khách quen góp phần tạo nên không khí sôi động và thân thiện.
the usuals
những người quen
like usuals
như những người quen
among usuals
trong số những người quen
treat the usuals
đối xử với những người quen
greeting usuals
chào những người quen
for usuals
cho những người quen
serving usuals
dịch vụ cho những người quen
know the usuals
biết những người quen
are usuals
là những người quen
the usuals often order the same drinks every friday.
Đội ngũ khách quen thường gọi những thức uống giống nhau vào mỗi thứ sáu.
we cater to the usuals with a special discount on tuesdays.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ đặc biệt với mức giảm giá cho khách quen vào thứ ba.
the bartender knows the usuals' preferences by heart.
Người pha chế biết rõ sở thích của các khách quen.
among the usuals, sarah always orders a cappuccino.
Trong số các khách quen, Sarah luôn gọi một ly cà phê sữa đá.
the usuals appreciate our friendly and efficient service.
Khách quen đánh giá cao dịch vụ thân thiện và hiệu quả của chúng tôi.
we recognize the usuals and greet them warmly upon arrival.
Chúng tôi nhận ra các khách quen và chào đón họ nồng nhiệt khi đến.
the usuals are a valuable part of our business.
Khách quen là một phần quý giá trong kinh doanh của chúng tôi.
we reserve a table for the usuals every saturday night.
Chúng tôi dành một bàn cho các khách quen vào mỗi tối thứ bảy.
the usuals often chat with each other while waiting.
Khách quen thường trò chuyện với nhau khi đang chờ đợi.
we value the loyalty of our usuals and offer them exclusive deals.
Chúng tôi trân trọng sự trung thành của các khách quen và cung cấp cho họ những ưu đãi đặc biệt.
the usuals contribute to a lively and welcoming atmosphere.
Khách quen góp phần tạo nên không khí sôi động và thân thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay