vagaries of life
sự biến động của cuộc sống
vagaries of nature
sự biến động của tự nhiên
vagaries of fate
sự biến động của số phận
vagaries of weather
sự biến động của thời tiết
vagaries of time
sự biến động của thời gian
vagaries of fashion
sự biến động của thời trang
vagaries of politics
sự biến động của chính trị
vagaries of economy
sự biến động của kinh tế
vagaries of thought
sự biến động của suy nghĩ
vagaries of emotion
sự biến động của cảm xúc
we must learn to adapt to the vagaries of life.
chúng ta phải học cách thích nghi với những biến động của cuộc sống.
the vagaries of the weather can ruin our plans.
những biến động của thời tiết có thể phá hỏng kế hoạch của chúng ta.
he accepted the vagaries of fate with grace.
anh ấy chấp nhận những biến động của số phận một cách thanh thản.
investors must be prepared for the vagaries of the market.
các nhà đầu tư phải chuẩn bị cho những biến động của thị trường.
the vagaries of public opinion can be unpredictable.
những biến động của dư luận có thể khó đoán.
she learned to navigate the vagaries of her career.
cô ấy đã học cách vượt qua những khó khăn trong sự nghiệp của mình.
the vagaries of technology can impact our daily lives.
những biến động của công nghệ có thể tác động đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
his mood was affected by the vagaries of the day.
tâm trạng của anh ấy bị ảnh hưởng bởi những biến động của ngày.
understanding the vagaries of human behavior is complex.
hiểu được những biến động của hành vi con người là một điều phức tạp.
the vagaries of travel can lead to unexpected adventures.
những biến động của chuyến đi có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
vagaries of life
sự biến động của cuộc sống
vagaries of nature
sự biến động của tự nhiên
vagaries of fate
sự biến động của số phận
vagaries of weather
sự biến động của thời tiết
vagaries of time
sự biến động của thời gian
vagaries of fashion
sự biến động của thời trang
vagaries of politics
sự biến động của chính trị
vagaries of economy
sự biến động của kinh tế
vagaries of thought
sự biến động của suy nghĩ
vagaries of emotion
sự biến động của cảm xúc
we must learn to adapt to the vagaries of life.
chúng ta phải học cách thích nghi với những biến động của cuộc sống.
the vagaries of the weather can ruin our plans.
những biến động của thời tiết có thể phá hỏng kế hoạch của chúng ta.
he accepted the vagaries of fate with grace.
anh ấy chấp nhận những biến động của số phận một cách thanh thản.
investors must be prepared for the vagaries of the market.
các nhà đầu tư phải chuẩn bị cho những biến động của thị trường.
the vagaries of public opinion can be unpredictable.
những biến động của dư luận có thể khó đoán.
she learned to navigate the vagaries of her career.
cô ấy đã học cách vượt qua những khó khăn trong sự nghiệp của mình.
the vagaries of technology can impact our daily lives.
những biến động của công nghệ có thể tác động đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
his mood was affected by the vagaries of the day.
tâm trạng của anh ấy bị ảnh hưởng bởi những biến động của ngày.
understanding the vagaries of human behavior is complex.
hiểu được những biến động của hành vi con người là một điều phức tạp.
the vagaries of travel can lead to unexpected adventures.
những biến động của chuyến đi có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now