valens

[Mỹ]/vey-lenz/
[Anh]/vey-lenz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họ (số nhiều của valen)

Cụm từ & Cách kết hợp

doctor valens

Bác sĩ Valens

valens compound

Hợp chất Valens

species valens

Loài Valens

valens protocol

Giao thức Valens

valens effect

Tác dụng Valens

valens dynasty

Nhà Valens

valens theory

Lý thuyết Valens

valens formula

Công thức Valens

valens index

Chỉ số Valens

valens method

Phương pháp Valens

Câu ví dụ

this herbal formula contains valens properties that support immune function.

Chế phẩm thảo dược này chứa các đặc tính valens hỗ trợ chức năng miễn dịch.

the valens effects of this supplement have been clinically studied.

Các tác dụng valens của chất bổ sung này đã được nghiên cứu lâm sàng.

many traditional medicines harness valens compounds found in natural herbs.

Nhiều loại y học truyền thống tận dụng các hợp chất valens được tìm thấy trong các loại thảo dược tự nhiên.

this tonic features valens ingredients known for their restorative qualities.

Loại thuốc bổ này chứa các thành phần valens được biết đến với đặc tính phục hồi.

the valens blend combines several adaptogenic herbs for maximum benefit.

Hỗn hợp valens kết hợp nhiều loại thảo dược adaptogen để mang lại lợi ích tối đa.

research has shown valens properties in this ancient botanical extract.

Nghiên cứu đã chỉ ra các đặc tính valens trong chiết xuất thực vật cổ xưa này.

practitioners recommend valens therapy as part of holistic treatment.

Các chuyên gia khuyên dùng liệu pháp valens như một phần của điều trị toàn diện.

this product delivers valens nutrients essential for optimal wellness.

Sản phẩm này cung cấp các chất dinh dưỡng valens cần thiết cho sức khỏe tối ưu.

the valens composition of this formula was developed by experts.

Thành phần valens của công thức này được phát triển bởi các chuyên gia.

ancient texts document valens remedies passed down through generations.

Các văn bản cổ ghi chép lại các phương pháp trị liệu valens được truyền lại qua nhiều thế hệ.

valens supplements can support the body's natural healing processes.

Các chất bổ sung valens có thể hỗ trợ quá trình chữa lành tự nhiên của cơ thể.

this salve contains valens agents that promote skin regeneration.

Loại thuốc bôi này chứa các chất valens giúp thúc đẩy tái tạo da.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay