| số nhiều | valses |
valse dance
nhảy waltz
valse music
nhạc waltz
valse rhythm
nhịp điệu waltz
valse step
bước nhảy waltz
valse tempo
mức độ nhanh chậm của waltz
valse style
phong cách waltz
valse partner
người bạn nhảy waltz
valse performance
biểu diễn waltz
valse competition
cuộc thi waltz
valse floor
sàn khiêu vũ waltz
she danced a beautiful valse at the gala.
Cô ấy đã nhảy một điệu valse đẹp tuyệt tại buổi dạ hội.
the valse is a classic dance style in europe.
Valse là một phong cách nhảy cổ điển ở châu Âu.
he learned to play the valse on the piano.
Anh ấy đã học chơi valse trên đàn piano.
they performed a romantic valse under the stars.
Họ đã biểu diễn một điệu valse lãng mạn dưới ánh sao.
the valse music filled the ballroom with elegance.
Nhạc valse tràn ngập phòng khiêu vũ với sự thanh lịch.
she wore a stunning dress for the valse competition.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy cho cuộc thi valse.
learning the valse takes practice and patience.
Học nhảy valse cần sự luyện tập và kiên nhẫn.
they enjoyed a lovely evening of valse dancing.
Họ đã tận hưởng một buổi tối tuyệt vời với những điệu nhảy valse.
the valse is often played at formal events.
Valse thường được chơi tại các sự kiện trang trọng.
she taught her daughter how to dance the valse.
Cô ấy đã dạy con gái mình cách nhảy valse.
valse dance
nhảy waltz
valse music
nhạc waltz
valse rhythm
nhịp điệu waltz
valse step
bước nhảy waltz
valse tempo
mức độ nhanh chậm của waltz
valse style
phong cách waltz
valse partner
người bạn nhảy waltz
valse performance
biểu diễn waltz
valse competition
cuộc thi waltz
valse floor
sàn khiêu vũ waltz
she danced a beautiful valse at the gala.
Cô ấy đã nhảy một điệu valse đẹp tuyệt tại buổi dạ hội.
the valse is a classic dance style in europe.
Valse là một phong cách nhảy cổ điển ở châu Âu.
he learned to play the valse on the piano.
Anh ấy đã học chơi valse trên đàn piano.
they performed a romantic valse under the stars.
Họ đã biểu diễn một điệu valse lãng mạn dưới ánh sao.
the valse music filled the ballroom with elegance.
Nhạc valse tràn ngập phòng khiêu vũ với sự thanh lịch.
she wore a stunning dress for the valse competition.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy cho cuộc thi valse.
learning the valse takes practice and patience.
Học nhảy valse cần sự luyện tập và kiên nhẫn.
they enjoyed a lovely evening of valse dancing.
Họ đã tận hưởng một buổi tối tuyệt vời với những điệu nhảy valse.
the valse is often played at formal events.
Valse thường được chơi tại các sự kiện trang trọng.
she taught her daughter how to dance the valse.
Cô ấy đã dạy con gái mình cách nhảy valse.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay