| số nhiều | vanguardists |
vanguardist thinking
tư duy tiên phong
vanguardist artists
các nghệ sĩ tiên phong
vanguardist movement
phong trào tiên phong
vanguardist ideas
những ý tưởng tiên phong
was vanguardist
là tiên phong
vanguardist approach
phương pháp tiếp cận tiên phong
being vanguardist
đang tiên phong
vanguardist perspective
quan điểm tiên phong
vanguardist philosophy
triết lý tiên phong
vanguardist stance
thái độ tiên phong
the vanguardist artist challenged conventional painting techniques with bold abstraction.
Nghệ sĩ tiên phong đã thách thức các kỹ thuật hội họa truyền thống bằng sự trừu tượng táo bạo.
her vanguardist philosophy emphasized breaking traditional artistic boundaries.
Triết lý tiên phong của bà nhấn mạnh việc phá vỡ các giới hạn nghệ thuật truyền thống.
the museum showcased vanguardist sculptures that defied conventional aesthetics.
Bảo tàng trưng bày các tác phẩm điêu khắc tiên phong thách thức thẩm mỹ truyền thống.
his vanguardist approach to architecture revolutionized urban design principles.
Cách tiếp cận tiên phong của ông đối với kiến trúc đã cách mạng hóa các nguyên tắc thiết kế đô thị.
the vanguardist movement in literature rejected established narrative structures.
Phong trào tiên phong trong văn học đã bác bỏ các cấu trúc tường thuật đã được thiết lập.
their vanguardist thinking inspired a new generation of social reformers.
Tư tưởng tiên phong của họ đã truyền cảm hứng cho một thế hệ mới các nhà cải cách xã hội.
the vanguardist strategy focused on sustainable urban development.
Chiến lược tiên phong tập trung vào phát triển đô thị bền vững.
vanguardist filmmakers experimented with non-linear storytelling techniques.
Các nhà làm phim tiên phong thử nghiệm với các kỹ thuật kể chuyện phi tuyến tính.
the designer's vanguardist style incorporated recycled materials into luxury fashion.
Phong cách tiên phong của nhà thiết kế đã kết hợp vật liệu tái chế vào thời trang xa xỉ.
their vanguardist methods challenged traditional pedagogical approaches in education.
Các phương pháp tiên phong của họ đã thách thức các phương pháp sư phạm truyền thống trong giáo dục.
the theater group's vanguardist productions combined multimedia with classical drama.
Các sản xuất tiên phong của nhóm kịch đã kết hợp đa phương tiện với kịch cổ điển.
vanguardist urban planners prioritized green spaces over commercial development.
Các nhà quy hoạch đô thị tiên phong ưu tiên không gian xanh hơn phát triển thương mại.
vanguardist thinking
tư duy tiên phong
vanguardist artists
các nghệ sĩ tiên phong
vanguardist movement
phong trào tiên phong
vanguardist ideas
những ý tưởng tiên phong
was vanguardist
là tiên phong
vanguardist approach
phương pháp tiếp cận tiên phong
being vanguardist
đang tiên phong
vanguardist perspective
quan điểm tiên phong
vanguardist philosophy
triết lý tiên phong
vanguardist stance
thái độ tiên phong
the vanguardist artist challenged conventional painting techniques with bold abstraction.
Nghệ sĩ tiên phong đã thách thức các kỹ thuật hội họa truyền thống bằng sự trừu tượng táo bạo.
her vanguardist philosophy emphasized breaking traditional artistic boundaries.
Triết lý tiên phong của bà nhấn mạnh việc phá vỡ các giới hạn nghệ thuật truyền thống.
the museum showcased vanguardist sculptures that defied conventional aesthetics.
Bảo tàng trưng bày các tác phẩm điêu khắc tiên phong thách thức thẩm mỹ truyền thống.
his vanguardist approach to architecture revolutionized urban design principles.
Cách tiếp cận tiên phong của ông đối với kiến trúc đã cách mạng hóa các nguyên tắc thiết kế đô thị.
the vanguardist movement in literature rejected established narrative structures.
Phong trào tiên phong trong văn học đã bác bỏ các cấu trúc tường thuật đã được thiết lập.
their vanguardist thinking inspired a new generation of social reformers.
Tư tưởng tiên phong của họ đã truyền cảm hứng cho một thế hệ mới các nhà cải cách xã hội.
the vanguardist strategy focused on sustainable urban development.
Chiến lược tiên phong tập trung vào phát triển đô thị bền vững.
vanguardist filmmakers experimented with non-linear storytelling techniques.
Các nhà làm phim tiên phong thử nghiệm với các kỹ thuật kể chuyện phi tuyến tính.
the designer's vanguardist style incorporated recycled materials into luxury fashion.
Phong cách tiên phong của nhà thiết kế đã kết hợp vật liệu tái chế vào thời trang xa xỉ.
their vanguardist methods challenged traditional pedagogical approaches in education.
Các phương pháp tiên phong của họ đã thách thức các phương pháp sư phạm truyền thống trong giáo dục.
the theater group's vanguardist productions combined multimedia with classical drama.
Các sản xuất tiên phong của nhóm kịch đã kết hợp đa phương tiện với kịch cổ điển.
vanguardist urban planners prioritized green spaces over commercial development.
Các nhà quy hoạch đô thị tiên phong ưu tiên không gian xanh hơn phát triển thương mại.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now