vanne

[Mỹ]/vɑːn/
[Anh]/væn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuvannes

Cụm từ & Cách kết hợp

weather vanne

wind vanne

guiding vanne

adjusting vanne

inlet vanne

outlet vanne

butterfly vanne

rotating vanne

flow vanne

control vanne

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay