vardo

[Mỹ]/vɑːdəʊ/
[Anh]/vɑːrdoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chiếc xe tải hoặc xe ngựa truyền thống của người Roma, thường được trang trí rực rỡ và được sử dụng làm nơi ở của người Roma.
Các dạng của từ
số nhiềuvardos

Cụm từ & Cách kết hợp

vardo life

Vietnamese_translation

vardo living

Vietnamese_translation

vardo camping

Vietnamese_translation

vardo tradition

Vietnamese_translation

vardo culture

Vietnamese_translation

vardo journey

Vietnamese_translation

vardo community

Vietnamese_translation

vardo family

Vietnamese_translation

vardo people

Vietnamese_translation

vardo dwelling

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the judge will have the last word in this case.

Tòa án sẽ có quyết định cuối cùng trong trường hợp này.

please translate this document word for word.

Vui lòng dịch tài liệu này từ từ.

in other words, we need to finish this project early.

Nói cách khác, chúng ta cần hoàn thành dự án này sớm.

word processing software helps writers be more productive.

Phần mềm xử lý từ giúp các nhà viết lách trở nên hiệu quả hơn.

her extensive vocabulary and word power impressed everyone.

Từ vựng phong phú và khả năng sử dụng từ của cô ấy đã ấn tượng tất cả mọi người.

his choice of words was highly inappropriate for the occasion.

Chọn từ của anh ấy hoàn toàn không phù hợp với hoàn cảnh.

word of mouth helped the small restaurant become successful.

Tin truyền miệng đã giúp nhà hàng nhỏ trở nên thành công.

the comedian's play on words made the audience laugh loudly.

Chiếc chơi từ của diễn viên hài khiến khán giả cười lớn.

strong words were used to express her deep anger.

Các từ mạnh được sử dụng để thể hiện sự tức giận sâu sắc của cô ấy.

the password requires a specific safe word for authentication.

Mật khẩu yêu cầu một từ cụ thể để xác thực.

the spy used a secret code word to identify other agents.

Người gián điệp đã sử dụng một từ mã bí mật để xác định các đặc vụ khác.

grandfather's words of wisdom guided me through difficult times.

Từ ngữ khôn ngoan của ông nội đã hướng dẫn tôi vượt qua những thời gian khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay