variate analysis
phân tích phương sai
random variate
phương sai ngẫu nhiên
variate distribution
phân phối phương sai
variate selection
chọn phương sai
variate function
hàm phương sai
variate model
mô hình phương sai
variate coefficient
hệ số phương sai
variate parameter
tham số phương sai
variate range
phạm vi phương sai
variate type
loại phương sai
researchers often variate their methods to improve results.
các nhà nghiên cứu thường đa dạng hóa các phương pháp của họ để cải thiện kết quả.
in statistics, we can variate the sample size to see different outcomes.
trong thống kê, chúng ta có thể đa dạng hóa kích thước mẫu để thấy các kết quả khác nhau.
to understand the phenomenon better, we need to variate the conditions.
để hiểu rõ hơn về hiện tượng, chúng ta cần đa dạng hóa các điều kiện.
it's important to variate your diet for better health.
rất quan trọng là phải đa dạng hóa chế độ ăn uống của bạn để có sức khỏe tốt hơn.
the artist decided to variate her style for the new exhibition.
nghệ sĩ đã quyết định đa dạng hóa phong cách của cô ấy cho triển lãm mới.
when testing products, companies often variate the features.
khi thử nghiệm sản phẩm, các công ty thường đa dạng hóa các tính năng.
to keep the audience engaged, the speaker will variate his tone.
để giữ cho khán giả tham gia, diễn giả sẽ đa dạng hóa giọng điệu của mình.
in programming, we might variate the parameters to optimize performance.
trong lập trình, chúng ta có thể đa dạng hóa các tham số để tối ưu hóa hiệu suất.
the chef likes to variate the ingredients in her recipes.
thợ đầu bếp thích đa dạng hóa các nguyên liệu trong công thức của cô ấy.
to explore different scenarios, we should variate the variables.
để khám phá các kịch bản khác nhau, chúng ta nên đa dạng hóa các biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay